ALDAR
Tổng quan dự án
Căn hộ một và hai phòng ngủ nằm trong khoảng cách đi bộ đến các ga Woolwich và Woolwich Arsenal.
Các căn cụ thể được hiển thị trong bảng bên dưới theo thứ tự giá. Chọn căn mong muốn để xem thông tin đặt chỗ.

ALDAR
Woolwich, London
ALDAR
Căn hộ một và hai phòng ngủ nằm trong khoảng cách đi bộ đến các ga Woolwich và Woolwich Arsenal.
Các căn cụ thể được hiển thị trong bảng bên dưới theo thứ tự giá. Chọn căn mong muốn để xem thông tin đặt chỗ.
Giao dịch mua của bạn
28 căn · Giá từ thấp đến cao
| Căn đã chọn | Loại nhà | Tầm nhìn | Chi tiết căn hộ | Giá chính xác của căn | Đặt chỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| Woolwich-Ridgewell-House-5-506 | Căn hộ · 1 BR | Love Lane | Loại căn apartment | 453.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-9-905 | Căn hộ · 1 BR | Love Lane | Loại căn apartment | 478.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-9-908 | Căn hộ · 1 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 478.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-9-909 | Căn hộ · 1 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 478.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-11-1108 | Căn hộ · 1 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 493.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-11-1109 | Căn hộ · 1 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 493.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-12-1208 | Căn hộ · 1 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 498.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-12-1209 | Căn hộ · 1 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 498.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-11-1105 | Căn hộ · 1 BR | Love Lane | Loại căn apartment | 508.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-11-1106 | Căn hộ · 1 BR | Love Lane | Loại căn apartment | 508.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-12-1205 | Căn hộ · 1 BR | Love Lane | Loại căn apartment | 513.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-5-502 | Căn hộ · 2 BR | Tesco | Loại căn apartment | 627.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-5-501 | Căn hộ · 2 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 632.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-5-504 | Căn hộ · 2 BR | Love Lane | Loại căn apartment | 637.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-9-903 | Căn hộ · 2 BR | Tesco | Loại căn apartment | 643.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-11-1103 | Căn hộ · 2 BR | Tesco | Loại căn apartment | 663.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-12-1203 | Căn hộ · 2 BR | Tesco | Loại căn apartment | 673.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-9-902 | Căn hộ · 2 BR | Tesco | Loại căn apartment | 702.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-9-901 | Căn hộ · 2 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 707.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-5-507 | Căn hộ · 2 BR | Không gian xanh | Loại căn apartment | 710.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-9-904 | Căn hộ · 2 BR | Love Lane | Loại căn apartment | 712.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-11-1102 | Căn hộ · 2 BR | Tesco | Loại căn apartment | 732.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-11-1101 | Căn hộ · 2 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 737.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-12-1202 | Căn hộ · 2 BR | Tesco | Loại căn apartment | 747.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-11-1104 | Căn hộ · 2 BR | Love Lane | Loại căn apartment | 747.500 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-12-1201 | Căn hộ · 2 BR | W. New Road | Loại căn apartment | 752.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-7-707 | Căn hộ · 2 BR | Không gian xanh | Loại căn apartment | 755.000 GBP | |
| Woolwich-Ridgewell-House-12-1204 | Căn hộ · 2 BR | Love Lane | Loại căn apartment | 767.500 GBP |
Bộ trang sức vàng 21K đầy đủ dành cho vợ bạn. Chỉ đặt mua trên website.
Giá từ: 453.500 GBP
Tiền đặt chỗ được trừ vào đợt thanh toán đầu tiên.
| Giai đoạn thanh toán | Hạn hoàn tất số dư | % | Giá chính xác của căn |
|---|---|---|---|
| Đợt thanh toán đầu | Khi đặt chỗ | 10% | 45.350 GBP |
| Trả góp hằng tháng | Tháng 1–48 | 1% × 48 | 4.535 GBP |
| Bàn giao | Tháng 48 | 42% | 190.470 GBP |