| D-11 | Nhà phố · 4 BR | 2.144 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 424.385 EUR | |
|---|
| A-21 | Nhà phố · 4 BR | 2.131 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 442.385 EUR | |
|---|
| A-2 | Nhà phố · 4 BR | 2.188 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 444.385 EUR | |
|---|
| A-16 | Nhà phố · 4 BR | 2.146 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 444.385 EUR | |
|---|
| C-2 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 454.385 EUR | |
|---|
| C-3 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 454.385 EUR | |
|---|
| C-4 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 454.385 EUR | |
|---|
| C-6 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 454.385 EUR | |
|---|
| C-7 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 454.385 EUR | |
|---|
| C-8 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 454.385 EUR | |
|---|
| C-9 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 454.385 EUR | |
|---|
| C-10 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 454.385 EUR | |
|---|
| C-11 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 454.385 EUR | |
|---|
| B-3 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| B-4 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| B-5 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| B-6 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| B-7 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| B-8 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| B-9 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| B-10 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| B-11 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| B-12 | Nhà phố · 4 BR | 2.136 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 464.385 EUR | |
|---|
| D-14 | Nhà phố · 4 BR | 2.337 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 471.584 EUR | |
|---|
| E-2 | Biệt thự · 4 BR | 2.703 ft² | Garden & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 592.270 EUR | |
|---|
| E-3 | Biệt thự · 4 BR | 2.703 ft² | Garden, Hồ bơi & Khu dân cư | Loại căn 4BPrice basis ORIGINAL PRICE (EUR) · Normal payment plan only. | 774.270 EUR | |
|---|