| F-210 | Căn studio | 33,15 m² | 2nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 93.997 USD | |
|---|
| F-204 | Căn studio | 33,85 m² | 2nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 95.982 USD | |
|---|
| F-208 | Căn studio | 33,85 m² | 2nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 95.982 USD | |
|---|
| D-224 | Căn studio | 33 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 97.103 USD | |
|---|
| E-221 | Căn studio | 33 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 97.103 USD | |
|---|
| F-205 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.055 USD | |
|---|
| F-207 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.055 USD | |
|---|
| F-209 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.055 USD | |
|---|
| F-313 | Căn studio | 29,6 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-501 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-504 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-506 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-509 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-701 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-704 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-706 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-709 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-801 | Căn studio | 29,6 m² | 8th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-806 | Căn studio | 29,6 m² | 8th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-809 | Căn studio | 29,6 m² | 8th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-901 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-904 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-906 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-909 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-1001 | Căn studio | 29,6 m² | 10th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-1006 | Căn studio | 29,6 m² | 10th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-1009 | Căn studio | 29,6 m² | 10th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.183 USD | |
|---|
| F-220 | Căn studio | 32,35 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.651 USD | |
|---|
| D-214 | Căn studio | 33,55 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.721 USD | |
|---|
| D-215 | Căn studio | 33,55 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.721 USD | |
|---|
| D-221 | Căn studio | 33,55 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.721 USD | |
|---|
| E-213 | Căn studio | 33,55 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.721 USD | |
|---|
| E-214 | Căn studio | 33,55 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.721 USD | |
|---|
| F-302 | Căn studio | 31,85 m² | 3rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.831 USD | |
|---|
| F-307 | Căn studio | 31,85 m² | 3rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.831 USD | |
|---|
| F-308 | Căn studio | 31,85 m² | 3rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.831 USD | |
|---|
| F-402 | Căn studio | 31,85 m² | 4th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.831 USD | |
|---|
| F-403 | Căn studio | 31,85 m² | 4th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.831 USD | |
|---|
| F-408 | Căn studio | 31,85 m² | 4th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 98.831 USD | |
|---|
| F-206 | Căn studio | 31,95 m² | 2nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 99.141 USD | |
|---|
| F-505 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 99.344 USD | |
|---|
| F-705 | Căn studio | 29,95 m² | 7th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 99.344 USD | |
|---|
| F-805 | Căn studio | 29,95 m² | 8th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 99.344 USD | |
|---|
| F-905 | Căn studio | 29,95 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 99.344 USD | |
|---|
| F-1005 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 99.344 USD | |
|---|
| D-201 | Căn studio | 33 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 100.634 USD | |
|---|
| F-221 | Căn studio | 33 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 100.634 USD | |
|---|
| E-315 | Căn studio | 31,45 m² | 3rd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 100.955 USD | |
|---|
| F-317 | Căn studio | 30,45 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.003 USD | |
|---|
| D-211 | Căn studio | 33,15 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.091 USD | |
|---|
| E-211 | Căn studio | 33,15 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.091 USD | |
|---|
| F-211 | Căn studio | 33,15 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.091 USD | |
|---|
| F-1201 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1204 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1206 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1209 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1301 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1304 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1306 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1309 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1401 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1404 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1501 | Căn studio | 29,6 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1504 | Căn studio | 29,6 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1506 | Căn studio | 29,6 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| F-1509 | Căn studio | 29,6 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.350 USD | |
|---|
| D-213 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.436 USD | |
|---|
| D-218 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.436 USD | |
|---|
| D-222 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.436 USD | |
|---|
| E-219 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.436 USD | |
|---|
| D-112 | Căn studio | 34,5 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.516 USD | |
|---|
| E-116 | Căn studio | 34,5 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 101.516 USD | |
|---|
| F-213 | Căn studio | 33,55 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.311 USD | |
|---|
| F-214 | Căn studio | 33,55 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.311 USD | |
|---|
| F-1205 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.549 USD | |
|---|
| F-1305 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.549 USD | |
|---|
| F-1505 | Căn studio | 29,95 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.549 USD | |
|---|
| E-216 | Căn studio | 31,95 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.560 USD | |
|---|
| F-1701 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1704 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1706 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1709 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1801 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1804 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1806 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1809 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1901 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1904 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1906 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-1909 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-2001 | Căn studio | 29,6 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-2004 | Căn studio | 29,6 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-2006 | Căn studio | 29,6 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-2009 | Căn studio | 29,6 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-2201 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-2204 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-2206 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| F-2209 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 102.934 USD | |
|---|
| D-324 | Căn studio | 35,05 m² | 3rd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 103.135 USD | |
|---|
| D-203 | Căn studio | 33,85 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 103.226 USD | |
|---|
| D-204 | Căn studio | 33,85 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 103.226 USD | |
|---|
| D-209 | Căn studio | 33,85 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 103.226 USD | |
|---|
| D-210 | Căn studio | 33,85 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 103.226 USD | |
|---|
| D-116 | Căn studio | 35,25 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 103.723 USD | |
|---|
| D-121 | Căn studio | 35,25 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 103.723 USD | |
|---|
| E-117 | Căn studio | 35,25 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 103.723 USD | |
|---|
| F-1705 | Căn studio | 29,95 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.151 USD | |
|---|
| F-1805 | Căn studio | 29,95 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.151 USD | |
|---|
| F-1905 | Căn studio | 29,95 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.151 USD | |
|---|
| F-2005 | Căn studio | 29,95 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.151 USD | |
|---|
| F-2205 | Căn studio | 29,95 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.151 USD | |
|---|
| D-421 | Căn studio | 31,45 m² | 4th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.320 USD | |
|---|
| D-422 | Căn studio | 31,45 m² | 4th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.320 USD | |
|---|
| F-314 | Căn studio | 31,45 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.320 USD | |
|---|
| F-315 | Căn studio | 31,45 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.320 USD | |
|---|
| F-415 | Căn studio | 31,45 m² | 4th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.320 USD | |
|---|
| E-512 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| E-612 | Căn studio | 29,6 m² | 6th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| E-712 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2301 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2304 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2306 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2309 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2401 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2404 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2406 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2409 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2501 | Căn studio | 29,6 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2504 | Căn studio | 29,6 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2506 | Căn studio | 29,6 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2509 | Căn studio | 29,6 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2603 | Căn studio | 29,6 m² | 26th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2605 | Căn studio | 29,6 m² | 26th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2702 | Căn studio | 29,6 m² | 27th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2704 | Căn studio | 29,6 m² | 27th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2802 | Căn studio | 29,6 m² | 28th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| F-2804 | Căn studio | 29,6 m² | 28th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.518 USD | |
|---|
| D-205 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.817 USD | |
|---|
| D-207 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.817 USD | |
|---|
| D-208 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.817 USD | |
|---|
| E-212 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.817 USD | |
|---|
| F-212 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.817 USD | |
|---|
| F-219 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 104.817 USD | |
|---|
| D-104 | Căn studio | 34,5 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.208 USD | |
|---|
| E-109 | Căn studio | 34,5 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.208 USD | |
|---|
| E-202 | Căn studio | 32,35 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.574 USD | |
|---|
| F-502 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-503 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-507 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-508 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-702 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-703 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-707 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-708 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-802 | Căn studio | 31,85 m² | 8th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-803 | Căn studio | 31,85 m² | 8th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-807 | Căn studio | 31,85 m² | 8th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-808 | Căn studio | 31,85 m² | 8th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-902 | Căn studio | 31,85 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-903 | Căn studio | 31,85 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-907 | Căn studio | 31,85 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-908 | Căn studio | 31,85 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-1002 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-1003 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-1007 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| F-1008 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.646 USD | |
|---|
| E-513 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.753 USD | |
|---|
| E-613 | Căn studio | 29,95 m² | 6th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.753 USD | |
|---|
| E-713 | Căn studio | 29,95 m² | 7th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.753 USD | |
|---|
| F-2305 | Căn studio | 29,95 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.753 USD | |
|---|
| F-2405 | Căn studio | 29,95 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.753 USD | |
|---|
| F-2505 | Căn studio | 29,95 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.753 USD | |
|---|
| F-2604 | Căn studio | 29,95 m² | 26th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.753 USD | |
|---|
| F-2703 | Căn studio | 29,95 m² | 27th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.753 USD | |
|---|
| F-2803 | Căn studio | 29,95 m² | 28th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.753 USD | |
|---|
| D-111 | Căn studio | 36 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.930 USD | |
|---|
| E-118 | Căn studio | 36 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.930 USD | |
|---|
| F-216 | Căn studio | 31,95 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 105.978 USD | |
|---|
| D-105 | Căn studio | 35,25 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 107.495 USD | |
|---|
| D-113 | Căn studio | 36,55 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 107.548 USD | |
|---|
| D-114 | Căn studio | 36,55 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 107.548 USD | |
|---|
| D-119 | Căn studio | 36,55 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 107.548 USD | |
|---|
| D-120 | Căn studio | 36,55 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 107.548 USD | |
|---|
| E-110 | Căn studio | 36,55 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 107.548 USD | |
|---|
| E-111 | Căn studio | 36,55 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 107.548 USD | |
|---|
| E-201 | Căn studio | 33 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 107.696 USD | |
|---|
| E-210 | Căn studio | 33,15 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 108.185 USD | |
|---|
| F-1202 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1203 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1207 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1208 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1302 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1303 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1307 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1308 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1402 | Căn studio | 31,85 m² | 14th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1403 | Căn studio | 31,85 m² | 14th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1502 | Căn studio | 31,85 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1503 | Căn studio | 31,85 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1507 | Căn studio | 31,85 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| F-1508 | Căn studio | 31,85 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.054 USD | |
|---|
| D-101 | Căn studio | 36 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.782 USD | |
|---|
| D-110 | Căn studio | 36 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.782 USD | |
|---|
| E-108 | Căn studio | 36 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 109.782 USD | |
|---|
| E-320 | Căn studio | 37,4 m² | 3rd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.050 USD | |
|---|
| E-203 | Căn studio | 33,85 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.469 USD | |
|---|
| E-204 | Căn studio | 33,85 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.469 USD | |
|---|
| E-208 | Căn studio | 33,85 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.469 USD | |
|---|
| F-1702 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1703 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1707 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1708 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1802 | Căn studio | 31,85 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1803 | Căn studio | 31,85 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1807 | Căn studio | 31,85 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1808 | Căn studio | 31,85 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1902 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1903 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1907 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-1908 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-2002 | Căn studio | 31,85 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-2003 | Căn studio | 31,85 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-2007 | Căn studio | 31,85 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-2008 | Căn studio | 31,85 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-2202 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-2203 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-2207 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| F-2208 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.758 USD | |
|---|
| D-501 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-504 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-506 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-507 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-513 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-519 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-524 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-613 | Căn studio | 29,6 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-619 | Căn studio | 29,6 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-624 | Căn studio | 29,6 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-713 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-719 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-724 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-919 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-1019 | Căn studio | 29,6 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| D-1024 | Căn studio | 29,6 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-501 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-504 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-506 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-509 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-521 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-601 | Căn studio | 29,6 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-604 | Căn studio | 29,6 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-606 | Căn studio | 29,6 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-609 | Căn studio | 29,6 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-621 | Căn studio | 29,6 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-701 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-704 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-706 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-709 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-721 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-901 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-904 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-909 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-912 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-1001 | Căn studio | 29,6 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| E-1021 | Căn studio | 29,6 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-512 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-521 | Căn studio | 29,6 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-721 | Căn studio | 29,6 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-812 | Căn studio | 29,6 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-821 | Căn studio | 29,6 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-912 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-921 | Căn studio | 29,6 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-1012 | Căn studio | 29,6 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-1021 | Căn studio | 29,6 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 110.852 USD | |
|---|
| F-111 | Căn studio | 36,55 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 111.459 USD | |
|---|
| E-205 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 111.580 USD | |
|---|
| E-207 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 111.580 USD | |
|---|
| E-209 | Căn studio | 31,6 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 111.580 USD | |
|---|
| D-102 | Căn studio | 36,75 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.069 USD | |
|---|
| D-103 | Căn studio | 36,75 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.069 USD | |
|---|
| D-108 | Căn studio | 36,75 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.069 USD | |
|---|
| D-109 | Căn studio | 36,75 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.069 USD | |
|---|
| D-514 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| D-523 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| D-614 | Căn studio | 29,95 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| D-623 | Căn studio | 29,95 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| D-714 | Căn studio | 29,95 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| D-723 | Căn studio | 29,95 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| D-923 | Căn studio | 29,95 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| D-1014 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| D-1023 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-505 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-517 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-520 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-605 | Căn studio | 29,95 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-617 | Căn studio | 29,95 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-620 | Căn studio | 29,95 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-717 | Căn studio | 29,95 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-720 | Căn studio | 29,95 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-905 | Căn studio | 29,95 m² | 9th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-913 | Căn studio | 29,95 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-917 | Căn studio | 29,95 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-920 | Căn studio | 29,95 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-1005 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-1013 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-1017 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-1020 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-513 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-517 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-520 | Căn studio | 29,95 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-713 | Căn studio | 29,95 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-717 | Căn studio | 29,95 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-720 | Căn studio | 29,95 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-813 | Căn studio | 29,95 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-817 | Căn studio | 29,95 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-820 | Căn studio | 29,95 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-913 | Căn studio | 29,95 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-917 | Căn studio | 29,95 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-1013 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-1017 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| F-1020 | Căn studio | 29,95 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.163 USD | |
|---|
| E-302 | Căn studio | 31,85 m² | 3rd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| E-402 | Căn studio | 31,85 m² | 4th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| E-403 | Căn studio | 31,85 m² | 4th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| E-408 | Căn studio | 31,85 m² | 4th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2302 | Căn studio | 31,85 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2303 | Căn studio | 31,85 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2307 | Căn studio | 31,85 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2308 | Căn studio | 31,85 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2402 | Căn studio | 31,85 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2403 | Căn studio | 31,85 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2407 | Căn studio | 31,85 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2408 | Căn studio | 31,85 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2502 | Căn studio | 31,85 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2503 | Căn studio | 31,85 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2507 | Căn studio | 31,85 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2508 | Căn studio | 31,85 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2601 | Căn studio | 31,85 m² | 26th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2602 | Căn studio | 31,85 m² | 26th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2606 | Căn studio | 31,85 m² | 26th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2705 | Căn studio | 31,85 m² | 27th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2801 | Căn studio | 31,85 m² | 28th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2805 | Căn studio | 31,85 m² | 28th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| F-2806 | Căn studio | 31,85 m² | 28th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.462 USD | |
|---|
| E-104 | Căn studio | 34,5 m² | 1st Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.591 USD | |
|---|
| E-106 | Căn studio | 34,5 m² | 1st Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.591 USD | |
|---|
| E-206 | Căn studio | 31,95 m² | 2nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 112.815 USD | |
|---|
| D-505 | Căn studio | 30,35 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 113.661 USD | |
|---|
| D-518 | Căn studio | 30,35 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 113.661 USD | |
|---|
| D-618 | Căn studio | 30,35 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 113.661 USD | |
|---|
| D-718 | Căn studio | 30,35 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 113.661 USD | |
|---|
| D-918 | Căn studio | 30,35 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 113.661 USD | |
|---|
| D-1018 | Căn studio | 30,35 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 113.661 USD | |
|---|
| E-105 | Căn studio | 34,85 m² | 1st Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 113.733 USD | |
|---|
| D-1106 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1113 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1119 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1124 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1213 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1219 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1224 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1313 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1319 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1324 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1401 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1407 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1413 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1418 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| D-1624 | Căn studio | 29,6 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1101 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1104 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1106 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1109 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1112 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1121 | Căn studio | 29,6 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1201 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1204 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1206 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1209 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1212 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1221 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1301 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1304 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1306 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1309 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1312 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1321 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1401 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1404 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1407 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1416 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1601 | Căn studio | 29,6 m² | 16th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1604 | Căn studio | 29,6 m² | 16th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1612 | Căn studio | 29,6 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| E-1621 | Căn studio | 29,6 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| F-1212 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| F-1221 | Căn studio | 29,6 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| F-1312 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| F-1321 | Căn studio | 29,6 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| F-1407 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| F-1416 | Căn studio | 29,6 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| F-1512 | Căn studio | 29,6 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| F-1521 | Căn studio | 29,6 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.019 USD | |
|---|
| F-320 | Căn studio | 37,4 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.051 USD | |
|---|
| F-321 | Căn studio | 37,4 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 114.051 USD | |
|---|
| D-1114 | Căn studio | 29,95 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| D-1123 | Căn studio | 29,95 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| D-1214 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| D-1223 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| D-1314 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| D-1323 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| D-1417 | Căn studio | 29,95 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1105 | Căn studio | 29,95 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1113 | Căn studio | 29,95 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1117 | Căn studio | 29,95 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1120 | Căn studio | 29,95 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1205 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1213 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1217 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1220 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1305 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1313 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1317 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1320 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1408 | Căn studio | 29,95 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1412 | Căn studio | 29,95 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1415 | Căn studio | 29,95 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| E-1617 | Căn studio | 29,95 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1213 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1217 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1220 | Căn studio | 29,95 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1313 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1317 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1320 | Căn studio | 29,95 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1408 | Căn studio | 29,95 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1412 | Căn studio | 29,95 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1415 | Căn studio | 29,95 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| F-1517 | Căn studio | 29,95 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.367 USD | |
|---|
| D-1701 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1719 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1724 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1801 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1819 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1824 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1901 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1904 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1906 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1907 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1919 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-1924 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-2101 | Căn studio | 29,6 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-2124 | Căn studio | 29,6 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-2201 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1701 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1704 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1706 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1709 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1712 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1721 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1801 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1804 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1806 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1809 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1812 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1821 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1901 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1904 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1906 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1909 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1912 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-1921 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2101 | Căn studio | 29,6 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2104 | Căn studio | 29,6 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2106 | Căn studio | 29,6 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2109 | Căn studio | 29,6 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2112 | Căn studio | 29,6 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2121 | Căn studio | 29,6 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2201 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2204 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2206 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2212 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| E-2221 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-1712 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-1721 | Căn studio | 29,6 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-1812 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-1821 | Căn studio | 29,6 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-1912 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-1921 | Căn studio | 29,6 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-2012 | Căn studio | 29,6 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-2021 | Căn studio | 29,6 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-2212 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| F-2221 | Căn studio | 29,6 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 115.603 USD | |
|---|
| D-515 | Căn studio | 31,1 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-516 | Căn studio | 31,1 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-521 | Căn studio | 31,1 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-615 | Căn studio | 31,1 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-616 | Căn studio | 31,1 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-621 | Căn studio | 31,1 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-622 | Căn studio | 31,1 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-715 | Căn studio | 31,1 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-716 | Căn studio | 31,1 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-721 | Căn studio | 31,1 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-722 | Căn studio | 31,1 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-916 | Căn studio | 31,1 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-921 | Căn studio | 31,1 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-922 | Căn studio | 31,1 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-1015 | Căn studio | 31,1 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-1021 | Căn studio | 31,1 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-1022 | Căn studio | 31,1 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| E-514 | Căn studio | 31,1 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| E-515 | Căn studio | 31,1 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| E-614 | Căn studio | 31,1 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| E-615 | Căn studio | 31,1 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| E-715 | Căn studio | 31,1 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| E-914 | Căn studio | 31,1 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| E-915 | Căn studio | 31,1 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| E-1014 | Căn studio | 31,1 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| E-1015 | Căn studio | 31,1 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-514 | Căn studio | 31,1 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-515 | Căn studio | 31,1 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-714 | Căn studio | 31,1 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-715 | Căn studio | 31,1 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-814 | Căn studio | 31,1 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-815 | Căn studio | 31,1 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-914 | Căn studio | 31,1 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-915 | Căn studio | 31,1 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-1014 | Căn studio | 31,1 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| F-1015 | Căn studio | 31,1 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.470 USD | |
|---|
| D-1118 | Căn studio | 30,35 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| D-1218 | Căn studio | 30,35 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| D-1318 | Căn studio | 30,35 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| D-1412 | Căn studio | 30,35 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| D-1614 | Căn studio | 30,35 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| D-1623 | Căn studio | 30,35 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| E-1613 | Căn studio | 30,35 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| E-1620 | Căn studio | 30,35 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| F-1513 | Căn studio | 30,35 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| F-1520 | Căn studio | 30,35 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.908 USD | |
|---|
| E-1705 | Căn studio | 29,95 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| E-1717 | Căn studio | 29,95 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| E-1805 | Căn studio | 29,95 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| E-1817 | Căn studio | 29,95 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| E-1905 | Căn studio | 29,95 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| E-1917 | Căn studio | 29,95 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| E-2105 | Căn studio | 29,95 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| E-2117 | Căn studio | 29,95 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| E-2205 | Căn studio | 29,95 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| E-2217 | Căn studio | 29,95 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| F-1717 | Căn studio | 29,95 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| F-1817 | Căn studio | 29,95 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| F-2017 | Căn studio | 29,95 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| F-2217 | Căn studio | 29,95 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 116.970 USD | |
|---|
| D-2301 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| D-2324 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| D-2424 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| D-2603 | Căn studio | 29,6 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| D-2606 | Căn studio | 29,6 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2301 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2304 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2306 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2312 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2321 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2401 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2404 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2406 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2412 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2421 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2603 | Căn studio | 29,6 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2605 | Căn studio | 29,6 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2704 | Căn studio | 29,6 m² | 27th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2802 | Căn studio | 29,6 m² | 28th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-2804 | Căn studio | 29,6 m² | 28th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| F-2312 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| F-2321 | Căn studio | 29,6 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| F-2412 | Căn studio | 29,6 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| F-2512 | Căn studio | 29,6 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| F-2521 | Căn studio | 29,6 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.186 USD | |
|---|
| E-101 | Căn studio | 36 m² | 1st Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 117.486 USD | |
|---|
| D-1615 | Căn studio | 30,7 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.256 USD | |
|---|
| D-1616 | Căn studio | 30,7 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.256 USD | |
|---|
| D-1621 | Căn studio | 30,7 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.256 USD | |
|---|
| D-1622 | Căn studio | 30,7 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.256 USD | |
|---|
| E-1614 | Căn studio | 30,7 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.256 USD | |
|---|
| E-1615 | Căn studio | 30,7 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.256 USD | |
|---|
| F-1514 | Căn studio | 30,7 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.256 USD | |
|---|
| F-1515 | Căn studio | 30,7 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.256 USD | |
|---|
| D-1714 | Căn studio | 30,35 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-1718 | Căn studio | 30,35 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-1723 | Căn studio | 30,35 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-1818 | Căn studio | 30,35 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-1823 | Căn studio | 30,35 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-1905 | Căn studio | 30,35 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-1914 | Căn studio | 30,35 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-1918 | Căn studio | 30,35 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-1923 | Căn studio | 30,35 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-2123 | Căn studio | 30,35 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| D-2218 | Căn studio | 30,35 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-1713 | Căn studio | 30,35 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-1720 | Căn studio | 30,35 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-1813 | Căn studio | 30,35 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-1820 | Căn studio | 30,35 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-1913 | Căn studio | 30,35 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-1920 | Căn studio | 30,35 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-2113 | Căn studio | 30,35 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-2120 | Căn studio | 30,35 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-2213 | Căn studio | 30,35 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-2220 | Căn studio | 30,35 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-1713 | Căn studio | 30,35 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-1720 | Căn studio | 30,35 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-1813 | Căn studio | 30,35 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-1820 | Căn studio | 30,35 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-1913 | Căn studio | 30,35 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-1920 | Căn studio | 30,35 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-2013 | Căn studio | 30,35 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-2020 | Căn studio | 30,35 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-2213 | Căn studio | 30,35 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| F-2220 | Căn studio | 30,35 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.532 USD | |
|---|
| E-2305 | Căn studio | 29,95 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.572 USD | |
|---|
| E-2317 | Căn studio | 29,95 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.572 USD | |
|---|
| E-2405 | Căn studio | 29,95 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.572 USD | |
|---|
| E-2417 | Căn studio | 29,95 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.572 USD | |
|---|
| E-2604 | Căn studio | 29,95 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.572 USD | |
|---|
| E-2803 | Căn studio | 29,95 m² | 28th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 118.572 USD | |
|---|
| D-502 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-503 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-508 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-509 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-603 | Căn studio | 31,85 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-609 | Căn studio | 31,85 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-702 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-703 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-708 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-709 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-903 | Căn studio | 31,85 m² | 9th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-1003 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-1008 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-502 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-503 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-507 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-508 | Căn studio | 31,85 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-602 | Căn studio | 31,85 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-603 | Căn studio | 31,85 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-607 | Căn studio | 31,85 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-608 | Căn studio | 31,85 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-702 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-703 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-707 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-708 | Căn studio | 31,85 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-902 | Căn studio | 31,85 m² | 9th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-903 | Căn studio | 31,85 m² | 9th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-907 | Căn studio | 31,85 m² | 9th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-1002 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-1003 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-1007 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| E-1008 | Căn studio | 31,85 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.278 USD | |
|---|
| D-1115 | Căn studio | 31,1 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1116 | Căn studio | 31,1 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1121 | Căn studio | 31,1 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1122 | Căn studio | 31,1 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1215 | Căn studio | 31,1 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1216 | Căn studio | 31,1 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1222 | Căn studio | 31,1 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1315 | Căn studio | 31,1 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1316 | Căn studio | 31,1 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1321 | Căn studio | 31,1 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1322 | Căn studio | 31,1 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1409 | Căn studio | 31,1 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1410 | Căn studio | 31,1 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1415 | Căn studio | 31,1 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1416 | Căn studio | 31,1 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| E-1114 | Căn studio | 31,1 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| E-1115 | Căn studio | 31,1 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| E-1214 | Căn studio | 31,1 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| E-1215 | Căn studio | 31,1 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| E-1314 | Căn studio | 31,1 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| E-1315 | Căn studio | 31,1 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| E-1409 | Căn studio | 31,1 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| E-1410 | Căn studio | 31,1 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| F-1214 | Căn studio | 31,1 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| F-1215 | Căn studio | 31,1 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| F-1314 | Căn studio | 31,1 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| F-1315 | Căn studio | 31,1 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| F-1409 | Căn studio | 31,1 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| F-1410 | Căn studio | 31,1 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.797 USD | |
|---|
| D-1715 | Căn studio | 30,7 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1716 | Căn studio | 30,7 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1721 | Căn studio | 30,7 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1722 | Căn studio | 30,7 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1815 | Căn studio | 30,7 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1816 | Căn studio | 30,7 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1821 | Căn studio | 30,7 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1822 | Căn studio | 30,7 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1915 | Căn studio | 30,7 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1921 | Căn studio | 30,7 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-1922 | Căn studio | 30,7 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-2116 | Căn studio | 30,7 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-2121 | Căn studio | 30,7 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-2122 | Căn studio | 30,7 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-2216 | Căn studio | 30,7 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-2221 | Căn studio | 30,7 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| D-2222 | Căn studio | 30,7 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-1714 | Căn studio | 30,7 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-1715 | Căn studio | 30,7 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-1814 | Căn studio | 30,7 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-1815 | Căn studio | 30,7 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-1914 | Căn studio | 30,7 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-1915 | Căn studio | 30,7 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-2114 | Căn studio | 30,7 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-2115 | Căn studio | 30,7 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-2214 | Căn studio | 30,7 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-2215 | Căn studio | 30,7 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| F-1714 | Căn studio | 30,7 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| F-1715 | Căn studio | 30,7 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| F-1815 | Căn studio | 30,7 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| F-1914 | Căn studio | 30,7 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| F-1915 | Căn studio | 30,7 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| F-2014 | Căn studio | 30,7 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| F-2015 | Căn studio | 30,7 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| F-2214 | Căn studio | 30,7 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| F-2215 | Căn studio | 30,7 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.899 USD | |
|---|
| E-102 | Căn studio | 36,75 m² | 1st Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.934 USD | |
|---|
| E-103 | Căn studio | 36,75 m² | 1st Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.934 USD | |
|---|
| E-107 | Căn studio | 36,75 m² | 1st Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 119.934 USD | |
|---|
| D-2323 | Căn studio | 30,35 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| D-2423 | Căn studio | 30,35 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| D-2604 | Căn studio | 30,35 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| D-2616 | Căn studio | 30,35 m² | 26th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| D-2803 | Căn studio | 30,35 m² | 28th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| E-2313 | Căn studio | 30,35 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| E-2320 | Căn studio | 30,35 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| E-2413 | Căn studio | 30,35 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| E-2420 | Căn studio | 30,35 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| E-2613 | Căn studio | 30,35 m² | 26th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| F-2313 | Căn studio | 30,35 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| F-2320 | Căn studio | 30,35 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| F-2413 | Căn studio | 30,35 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| F-2420 | Căn studio | 30,35 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| F-2513 | Căn studio | 30,35 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| F-2520 | Căn studio | 30,35 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| F-2613 | Căn studio | 30,35 m² | 26th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 120.156 USD | |
|---|
| D-2316 | Căn studio | 30,7 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| D-2321 | Căn studio | 30,7 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| D-2322 | Căn studio | 30,7 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| D-2421 | Căn studio | 30,7 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| D-2422 | Căn studio | 30,7 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| E-2314 | Căn studio | 30,7 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| E-2315 | Căn studio | 30,7 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| E-2414 | Căn studio | 30,7 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| E-2415 | Căn studio | 30,7 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| F-2314 | Căn studio | 30,7 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| F-2315 | Căn studio | 30,7 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| F-2414 | Căn studio | 30,7 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| F-2415 | Căn studio | 30,7 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| F-2514 | Căn studio | 30,7 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| F-2515 | Căn studio | 30,7 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 121.541 USD | |
|---|
| D-1102 | Căn studio | 31,85 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1103 | Căn studio | 31,85 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1108 | Căn studio | 31,85 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1109 | Căn studio | 31,85 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1202 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1203 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1302 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1303 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1308 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1402 | Căn studio | 31,85 m² | 14th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1602 | Căn studio | 31,85 m² | 16th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1603 | Căn studio | 31,85 m² | 16th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1102 | Căn studio | 31,85 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1103 | Căn studio | 31,85 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1107 | Căn studio | 31,85 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1108 | Căn studio | 31,85 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1202 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1203 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1207 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1208 | Căn studio | 31,85 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1302 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1303 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1307 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1308 | Căn studio | 31,85 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1402 | Căn studio | 31,85 m² | 14th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1403 | Căn studio | 31,85 m² | 14th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1602 | Căn studio | 31,85 m² | 16th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1603 | Căn studio | 31,85 m² | 16th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| E-1608 | Căn studio | 31,85 m² | 16th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 122.686 USD | |
|---|
| D-1702 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-1703 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-1708 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-1803 | Căn studio | 31,85 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-1902 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-1903 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-1908 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-2102 | Căn studio | 31,85 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-2202 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-2203 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1702 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1703 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1707 | Căn studio | 31,85 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1802 | Căn studio | 31,85 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1803 | Căn studio | 31,85 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1807 | Căn studio | 31,85 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1808 | Căn studio | 31,85 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1902 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1903 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1907 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-1908 | Căn studio | 31,85 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-2103 | Căn studio | 31,85 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-2107 | Căn studio | 31,85 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-2108 | Căn studio | 31,85 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-2202 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-2203 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-2207 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| E-2208 | Căn studio | 31,85 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 124.390 USD | |
|---|
| D-2309 | Căn studio | 31,85 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| D-2601 | Căn studio | 31,85 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| D-2602 | Căn studio | 31,85 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| D-2607 | Căn studio | 31,85 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| D-2806 | Căn studio | 31,85 m² | 28th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2302 | Căn studio | 31,85 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2303 | Căn studio | 31,85 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2307 | Căn studio | 31,85 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2308 | Căn studio | 31,85 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2402 | Căn studio | 31,85 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2403 | Căn studio | 31,85 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2407 | Căn studio | 31,85 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2408 | Căn studio | 31,85 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2601 | Căn studio | 31,85 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2602 | Căn studio | 31,85 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2606 | Căn studio | 31,85 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2701 | Căn studio | 31,85 m² | 27th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| E-2806 | Căn studio | 31,85 m² | 28th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 126.094 USD | |
|---|
| F-423 | Căn hộ · 1 BR | 63,8 m² | 4th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 167.252 USD | |
|---|
| F-410 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 4th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 167.776 USD | |
|---|
| F-310 | Căn hộ · 1 BR | 65,35 m² | 3rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 171.315 USD | |
|---|
| D-216 | Căn hộ · 1 BR | 63,1 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 172.168 USD | |
|---|
| D-219 | Căn hộ · 1 BR | 63,1 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 172.168 USD | |
|---|
| E-215 | Căn hộ · 1 BR | 63,1 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 172.168 USD | |
|---|
| E-217 | Căn hộ · 1 BR | 63,1 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 172.168 USD | |
|---|
| D-425 | Căn hộ · 1 BR | 63,8 m² | 4th Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 174.078 USD | |
|---|
| E-419 | Căn hộ · 1 BR | 62,65 m² | 4th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 177.644 USD | |
|---|
| F-215 | Căn hộ · 1 BR | 63,1 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 178.920 USD | |
|---|
| F-217 | Căn hộ · 1 BR | 63,1 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 178.920 USD | |
|---|
| D-426 | Căn hộ · 1 BR | 63,8 m² | 4th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 180.905 USD | |
|---|
| E-422 | Căn hộ · 1 BR | 63,8 m² | 4th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 180.905 USD | |
|---|
| F-422 | Căn hộ · 1 BR | 63,8 m² | 4th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 180.905 USD | |
|---|
| F-411 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 4th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 181.472 USD | |
|---|
| F-510 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 5th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 181.472 USD | |
|---|
| F-810 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 8th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 181.472 USD | |
|---|
| F-910 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 9th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 181.472 USD | |
|---|
| F-1010 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 10th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 181.472 USD | |
|---|
| E-218 | Căn hộ · 1 BR | 67,1 m² | 2nd Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 183.082 USD | |
|---|
| D-115 | Căn hộ · 1 BR | 68,95 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 188.130 USD | |
|---|
| D-118 | Căn hộ · 1 BR | 68,95 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 188.130 USD | |
|---|
| E-112 | Căn hộ · 1 BR | 68,95 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 188.130 USD | |
|---|
| E-114 | Căn hộ · 1 BR | 68,95 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 188.130 USD | |
|---|
| F-1210 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 12th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 188.320 USD | |
|---|
| F-1310 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 13th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 188.320 USD | |
|---|
| F-1405 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 14th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 188.320 USD | |
|---|
| F-1510 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 15th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 188.320 USD | |
|---|
| F-218 | Căn hộ · 1 BR | 67,1 m² | 2nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 190.262 USD | |
|---|
| F-1710 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 17th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 191.744 USD | |
|---|
| F-1810 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 18th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 191.744 USD | |
|---|
| F-1910 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 19th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 191.744 USD | |
|---|
| F-2010 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 20th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 191.744 USD | |
|---|
| F-2210 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 22nd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 191.744 USD | |
|---|
| D-517 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| D-520 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| D-617 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| D-620 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| D-717 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| D-720 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| D-917 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| D-1017 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-516 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-518 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-616 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-618 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-716 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-718 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-916 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-918 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-1016 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-1018 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| F-516 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| F-518 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| F-716 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| F-816 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| F-818 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| F-916 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| F-918 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| F-1016 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| F-1018 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 193.036 USD | |
|---|
| E-423 | Căn hộ · 1 BR | 63,8 m² | 4th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 194.558 USD | |
|---|
| D-525 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 5th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| D-725 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 7th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| D-925 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 9th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| D-1025 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 10th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| E-522 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 5th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| E-622 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 6th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| E-722 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 7th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| E-822 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 8th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| E-922 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 9th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| E-1022 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 10th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| F-511 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 5th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| F-711 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 7th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| F-2310 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 23rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| F-2410 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 24th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| F-2510 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 25th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 195.168 USD | |
|---|
| D-1117 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| D-1120 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| D-1217 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| D-1220 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| D-1317 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| D-1320 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| D-1414 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| E-1116 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| E-1118 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| E-1216 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| E-1218 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| E-1316 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| E-1318 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| E-1411 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| E-1413 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| F-1216 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| F-1218 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| F-1316 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| F-1318 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| F-1411 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| F-1413 | Căn hộ · 1 BR | 59,15 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.365 USD | |
|---|
| E-115 | Căn hộ · 1 BR | 73,15 m² | 1st Floor | Garden | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 199.590 USD | |
|---|
| D-1617 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 200.545 USD | |
|---|
| D-1620 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 200.545 USD | |
|---|
| E-1616 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 200.545 USD | |
|---|
| E-1618 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 200.545 USD | |
|---|
| F-1516 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 200.545 USD | |
|---|
| E-519 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| E-619 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 6th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| E-719 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| E-919 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| E-1019 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| F-519 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 5th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| F-719 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 7th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| F-819 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| F-919 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| F-1019 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.011 USD | |
|---|
| D-1125 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 11th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| D-1225 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 12th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| D-1325 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 13th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| D-1419 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 14th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| D-1625 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 16th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| E-1122 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 11th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| E-1222 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 12th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| E-1322 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 13th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| E-1417 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 14th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| E-1622 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 16th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 202.016 USD | |
|---|
| D-1717 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| D-1720 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| D-1820 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| D-1920 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| D-2120 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-1716 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-1718 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-1816 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-1818 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-1916 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-1918 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-2116 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-2118 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-2216 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| E-2218 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-1716 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-1718 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-1816 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-1818 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-1916 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-1918 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-2016 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-2018 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-2216 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| F-2218 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 203.728 USD | |
|---|
| D-1725 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 17th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| D-1825 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 18th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| D-1925 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 19th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| D-2125 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 21st Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| D-2225 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 22nd Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| E-1722 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 17th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| E-1822 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 18th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| E-1922 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 19th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| E-2122 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 21st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| E-2222 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 22nd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 205.440 USD | |
|---|
| E-1619 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 16th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.106 USD | |
|---|
| F-1519 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.106 USD | |
|---|
| D-2317 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| D-2320 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| E-2316 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| E-2318 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| E-2416 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| E-2418 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| F-2316 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| F-2318 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| F-2418 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| F-2516 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| F-2518 | Căn hộ · 1 BR | 59,5 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 206.911 USD | |
|---|
| F-318 | Căn hộ · 1 BR | 73,1 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 207.275 USD | |
|---|
| F-115 | Căn hộ · 1 BR | 73,15 m² | 1st Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 207.417 USD | |
|---|
| E-1119 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 11th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.634 USD | |
|---|
| E-1219 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.634 USD | |
|---|
| E-1319 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.634 USD | |
|---|
| E-1414 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.634 USD | |
|---|
| F-1219 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.634 USD | |
|---|
| F-1319 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.634 USD | |
|---|
| F-1414 | Căn hộ · 1 BR | 61,9 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.634 USD | |
|---|
| D-526 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 5th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| D-626 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| D-712 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 7th Floor | Crescent | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| D-726 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| D-926 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 9th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| D-1026 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| D-2325 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 23rd Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| D-2425 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 24th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-523 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 5th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-611 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 6th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-623 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 6th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-711 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 7th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-723 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 7th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-811 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 8th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-923 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 9th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-1011 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 10th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-1023 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 10th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-2322 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 23rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-2422 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 24th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-522 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 5th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-523 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 5th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-622 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 6th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-623 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 6th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-722 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 7th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-723 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 7th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-811 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 8th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-822 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 8th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-823 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 8th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-911 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 9th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-922 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 9th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-923 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 9th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-1011 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 10th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-1022 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 10th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| F-1023 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 10th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 208.864 USD | |
|---|
| E-1719 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| E-1819 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| E-1919 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| E-2119 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 21st Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| E-2219 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| F-1719 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| F-1819 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| F-1919 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| F-2019 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| F-2219 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 209.378 USD | |
|---|
| F-311 | Căn hộ · 1 BR | 74,95 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 212.521 USD | |
|---|
| E-2319 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 212.649 USD | |
|---|
| E-2419 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 212.649 USD | |
|---|
| E-2612 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 26th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 212.649 USD | |
|---|
| E-2711 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 27th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 212.649 USD | |
|---|
| F-2319 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 212.649 USD | |
|---|
| F-2419 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 212.649 USD | |
|---|
| F-2519 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 212.649 USD | |
|---|
| F-2711 | Căn hộ · 1 BR | 61,15 m² | 27th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 212.649 USD | |
|---|
| F-2810 | Căn hộ · 1 BR | 61,4 m² | 28th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 213.519 USD | |
|---|
| D-1112 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 11th Floor | Crescent | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| D-1126 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| D-1226 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| D-1326 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| D-1420 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 14th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| D-1626 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 16th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1111 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 11th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1123 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 11th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1211 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 12th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1223 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 12th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1311 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 13th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1323 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 13th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1406 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 14th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1418 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 14th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1611 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 16th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| E-1623 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 16th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1211 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 12th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1222 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 12th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1223 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 12th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1311 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 13th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1322 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 13th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1323 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 13th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1406 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 14th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1417 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 14th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1418 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 14th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1511 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 15th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1522 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 15th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| F-1523 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 15th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 215.712 USD | |
|---|
| D-1726 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| D-1826 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| D-1926 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| D-2126 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| D-2226 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-1711 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 17th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-1723 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 17th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-1811 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 18th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-1823 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 18th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-1911 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 19th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-1923 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 19th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-2111 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 21st Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-2123 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 21st Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-2211 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 22nd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| E-2223 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 22nd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-1711 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 17th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-1722 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 17th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-1723 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 17th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-1811 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 18th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-1822 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 18th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-1823 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 18th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-1911 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 19th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-1922 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 19th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-1923 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 19th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-2011 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 20th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-2022 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 20th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-2023 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 20th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-2211 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 22nd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-2222 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 22nd Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| F-2223 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 22nd Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 219.136 USD | |
|---|
| D-2326 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| D-2426 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| E-2311 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 23rd Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| E-2323 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 23rd Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| E-2411 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 24th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| E-2423 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 24th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| F-2311 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 23rd Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| F-2322 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 23rd Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| F-2323 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 23rd Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| F-2411 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 24th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| F-2423 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 24th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| F-2511 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 25th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| F-2522 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 25th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| F-2523 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 25th Floor | Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 222.560 USD | |
|---|
| F-319 | Căn hộ · 1 BR | 79,15 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 224.430 USD | |
|---|
| F-2706 | Căn hộ · 2 BR | 82,3 m² | 27th Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 224.556 USD | |
|---|
| D-325 | Căn hộ · 1 BR | 112,15 m² | 3rd Floor | Garden | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 247.577 USD | |
|---|
| F-322 | Căn hộ · 1 BR | 113,2 m² | 3rd Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 258.031 USD | |
|---|
| F-323 | Căn hộ · 1 BR | 144,4 m² | 3rd Floor | Thành phố | Tòa nhà RH3Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 259.004 USD | |
|---|
| D-2707 | Căn hộ · 2 BR | 82,3 m² | 27th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 259.780 USD | |
|---|
| E-2607 | Căn hộ · 2 BR | 82,3 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 259.780 USD | |
|---|
| E-2706 | Căn hộ · 2 BR | 82,3 m² | 27th Floor | Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 259.780 USD | |
|---|
| D-2712 | Căn hộ · 2 BR | 86,7 m² | 27th Floor | Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 273.669 USD | |
|---|
| E-2611 | Căn hộ · 2 BR | 87,05 m² | 26th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 274.773 USD | |
|---|
| E-2710 | Căn hộ · 2 BR | 87,05 m² | 27th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 274.773 USD | |
|---|
| F-2611 | Căn hộ · 2 BR | 87,05 m² | 26th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 274.773 USD | |
|---|
| F-2808 | Căn hộ · 2 BR | 87,6 m² | 28th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 276.509 USD | |
|---|
| E-2610 | Căn hộ · 2 BR | 87,85 m² | 26th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 277.299 USD | |
|---|
| E-2709 | Căn hộ · 2 BR | 87,85 m² | 27th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 277.299 USD | |
|---|
| E-2809 | Căn hộ · 2 BR | 87,85 m² | 28th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 277.299 USD | |
|---|
| F-2610 | Căn hộ · 2 BR | 87,85 m² | 26th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 277.299 USD | |
|---|
| F-2709 | Căn hộ · 2 BR | 87,85 m² | 27th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 277.299 USD | |
|---|
| F-2809 | Căn hộ · 2 BR | 87,85 m² | 28th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 277.299 USD | |
|---|
| E-2609 | Căn hộ · 2 BR | 88,5 m² | 26th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 279.350 USD | |
|---|
| E-2708 | Căn hộ · 2 BR | 88,5 m² | 27th Floor | Kênh | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 279.350 USD | |
|---|
| F-2708 | Căn hộ · 2 BR | 88,5 m² | 27th Floor | Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 279.350 USD | |
|---|
| D-2617 | Căn hộ · 1 BR | 94,9 m² | 26th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 309.706 USD | |
|---|
| E-2614 | Căn hộ · 1 BR | 94,9 m² | 26th Floor | Hồ bơi | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 309.706 USD | |
|---|
| F-2707 | Căn hộ · 2 BR | 105,75 m² | 27th Floor | Partial Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 311.169 USD | |
|---|
| D-2618 | Căn hộ · 1 BR | 94,9 m² | 26th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 330.015 USD | |
|---|
| E-2615 | Căn hộ · 1 BR | 94,9 m² | 26th Floor | Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 1BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 330.015 USD | |
|---|
| E-2707 | Căn hộ · 2 BR | 105,75 m² | 27th Floor | Kênh/ Biển | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 333.800 USD | |
|---|
| F-2807 | Căn hộ · 2 BR | 165,7 m² | 28th Floor | Thành phố/Kênh | Tòa nhà RH3Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 435.159 USD | |
|---|
| E-2712 | Căn hộ · 2 BR | 218,45 m² | 27th Floor | Hồ bơi/Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 511.342 USD | |
|---|
| D-2715 | Căn hộ · 2 BR | 218,45 m² | 27th Floor | Biển | Tòa nhà RH1Loại căn 2BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 538.736 USD | |
|---|
| E-2811 | Căn hộ · 3 BR | 227,9 m² | 28th Floor | Kênh /Casino | Tòa nhà RH2Loại căn 3BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 671.782 USD | |
|---|
| F-2811 | Căn hộ · 3 BR | 227,9 m² | 28th Floor | Kênh /Casino | Tòa nhà RH3Loại căn 3BRLayout SimplexPrice basis LIST PRICE (USD) | 671.782 USD | |
|---|