| 4F102 | Căn hộ · 1 BR | 656,6 ft² | 1st | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.032.913 EGP | |
|---|
| 4F202 | Căn hộ · 1 BR | 656,6 ft² | 2nd | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.032.913 EGP | |
|---|
| 4G102 | Căn hộ · 1 BR | 656,6 ft² | 1st | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.032.913 EGP | |
|---|
| S2-305 | Simplex · 0 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 34,25 m²External area 4,53 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.145.000 EGP | |
|---|
| S2-308 | Simplex · 0 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 34,25 m²External area 4,53 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.145.000 EGP | |
|---|
| S2-405 | Simplex · 0 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 34,25 m²External area 4,53 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.250.000 EGP | |
|---|
| S2-408 | Simplex · 0 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 34,25 m²External area 4,53 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.250.000 EGP | |
|---|
| 4N104 | Căn hộ · 1 BR | 63,25 m² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis ORIGINAL PRICE EGP | 5.344.456 EGP | |
|---|
| 2E208 | Căn hộ | 609,75 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn J1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.390.000 EGP | |
|---|
| 2E308 | Căn hộ | 609,75 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn J1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.390.000 EGP | |
|---|
| 2F208 | Căn hộ | 609,75 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn J1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.390.000 EGP | |
|---|
| 2F308 | Căn hộ | 609,75 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn J1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.390.000 EGP | |
|---|
| 2F408 | Căn hộ | 628,97 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn J1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.390.000 EGP | |
|---|
| 3C601 | Căn studio | 42 m² | 6th | Đường phố | Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis EGP | 5.500.000 EGP | |
|---|
| 3D601 | Căn studio | 42 m² | 6th | Đường phố | Loại căn StudioLayout SimplexPrice basis EGP | 5.500.000 EGP | |
|---|
| 4N204 | Căn hộ · 1 BR | 73,99 m² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexExternal area 115,54 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 5.575.141 EGP | |
|---|
| 4N504 | Căn hộ · 1 BR | 71,27 m² | 5th | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexExternal area 86,34 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 5.582.124 EGP | |
|---|
| 2E305 | Căn hộ · 1 BR | 730,17 ft² | — | Comunity | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.720.000 EGP | |
|---|
| 2E405 | Căn hộ · 1 BR | 743,54 ft² | — | Comunity | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.720.000 EGP | |
|---|
| 2F205 | Căn hộ · 1 BR | 743,54 ft² | — | Comunity | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.720.000 EGP | |
|---|
| 2F305 | Căn hộ · 1 BR | 730,17 ft² | — | Comunity | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.720.000 EGP | |
|---|
| S2-201 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.775.000 EGP | |
|---|
| S2-212 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.775.000 EGP | |
|---|
| S1-301 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.880.000 EGP | |
|---|
| S2-301 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.880.000 EGP | |
|---|
| S2-312 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.880.000 EGP | |
|---|
| S4-301 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.880.000 EGP | |
|---|
| S4-312 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.880.000 EGP | |
|---|
| 4F307 | Căn hộ · 1 BR | 775 ft² | 3rd | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.906.644 EGP | |
|---|
| 4G307 | Căn hộ · 1 BR | 775 ft² | 3rd | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.906.644 EGP | |
|---|
| 4F607 | Căn hộ · 1 BR | 785,76 ft² | 6th | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.955.912 EGP | |
|---|
| 4G607 | Căn hộ · 1 BR | 785,76 ft² | 6th | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 5.955.912 EGP | |
|---|
| S1-401 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.985.000 EGP | |
|---|
| S1-412 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.985.000 EGP | |
|---|
| S2-401 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.985.000 EGP | |
|---|
| S2-412 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.985.000 EGP | |
|---|
| S4-401 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.985.000 EGP | |
|---|
| S4-412 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 41,97 m²External area 4,96 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 5.985.000 EGP | |
|---|
| 4F002 | Căn hộ · 1 BR | 871,88 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.018.272 EGP | |
|---|
| 4G002 | Căn hộ · 1 BR | 871,88 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.018.272 EGP | |
|---|
| 4D407 | Căn hộ · 1 BR | 807,29 ft² | 4th | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.054.448 EGP | |
|---|
| 4F407 | Căn hộ · 1 BR | 807,29 ft² | 4th | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.054.448 EGP | |
|---|
| 4G407 | Căn hộ · 1 BR | 807,29 ft² | 4th | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.054.448 EGP | |
|---|
| 4F207 | Căn hộ · 1 BR | 818,06 ft² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.103.716 EGP | |
|---|
| 4G207 | Căn hộ · 1 BR | 818,06 ft² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.103.716 EGP | |
|---|
| 4D107 | Căn hộ · 1 BR | 893,4 ft² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.448.591 EGP | |
|---|
| 4F107 | Căn hộ · 1 BR | 893,4 ft² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.448.591 EGP | |
|---|
| 4G107 | Căn hộ · 1 BR | 893,4 ft² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.448.591 EGP | |
|---|
| 4N004 | Căn hộ · 1 BR | 101,83 m² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexExternal area 415,19 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 6.636.872 EGP | |
|---|
| 4F206 | Căn hộ · 2 BR | 957,99 ft² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.781.229 EGP | |
|---|
| S1-102 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-103 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,94 m²External area 9,91 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-104 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-105 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-202 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-203 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 2,7 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-204 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-206 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-207 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-209 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-210 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-211 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-217 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-218 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S1-219 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-102 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-103 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,94 m²External area 9,91 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-104 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-105 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-106 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,94 m²External area 9,91 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-107 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-202 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-203 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 2,7 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-204 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-206 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-207 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-209 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-210 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-211 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-214 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-215 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-216 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-217 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-218 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S2-219 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-102 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-103 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,94 m²External area 9,91 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-104 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-105 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-106 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,94 m²External area 9,91 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-107 | Simplex · 1 BR | — | 1 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-202 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-203 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 2,7 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-204 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-206 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-207 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-209 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-210 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-211 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-214 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-215 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-217 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| S4-218 | Simplex · 1 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.825.000 EGP | |
|---|
| 3C607 | Căn hộ · 1 BR | 73 m² | 6th | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.900.000 EGP | |
|---|
| 3D102 | Căn hộ · 1 BR | 63,96 m² | 1st | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.900.000 EGP | |
|---|
| 3D202 | Căn hộ · 1 BR | 63,96 m² | 2nd | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.900.000 EGP | |
|---|
| 3D302 | Căn hộ · 1 BR | 63,96 m² | 3rd | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.900.000 EGP | |
|---|
| 3D402 | Căn hộ · 1 BR | 63,96 m² | 4th | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.900.000 EGP | |
|---|
| 3D503 | Căn hộ · 1 BR | 64 m² | 5th | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.900.000 EGP | |
|---|
| 3D607 | Căn hộ · 1 BR | 73 m² | 6th | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.900.000 EGP | |
|---|
| 4F306 | Căn hộ · 2 BR | 990,28 ft² | 3rd | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 6.917.209 EGP | |
|---|
| S1-302 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S1-303 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 2,7 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S1-304 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S1-306 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 3,41 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S1-307 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 3,41 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S1-309 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S1-310 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S1-311 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S2-302 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S2-303 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 2,7 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S2-304 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S2-306 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 3,41 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S2-307 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 3,41 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S2-309 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S2-310 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S2-311 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S4-302 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S4-303 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 2,7 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S4-304 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S4-306 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 3,41 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S4-307 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 3,41 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S4-309 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S4-310 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S4-311 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.930.000 EGP | |
|---|
| S1-314 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S1-315 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S1-316 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S1-317 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S1-318 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S2-314 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S2-315 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S2-316 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S2-317 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S2-318 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S2-319 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S4-314 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S4-315 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S4-316 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S4-317 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 11,04 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S4-318 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| S4-319 | Simplex · 1 BR | — | 3 | Spine | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 6.982.500 EGP | |
|---|
| 3C006 | Căn hộ · 1 BR | 103,6 m² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.000.000 EGP | |
|---|
| 3D002 | Căn hộ · 1 BR | 100,89 m² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.000.000 EGP | |
|---|
| 4D101 | Căn hộ · 2 BR | 990,28 ft² | 1st | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.018.956 EGP | |
|---|
| 4F101 | Căn hộ · 2 BR | 990,28 ft² | 1st | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.018.956 EGP | |
|---|
| 4G101 | Căn hộ · 2 BR | 990,28 ft² | 1st | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.018.956 EGP | |
|---|
| S1-402 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S1-403 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 2,7 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S1-404 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S1-406 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S1-407 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S1-409 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S1-410 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S1-411 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S2-402 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S2-403 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 2,7 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S2-404 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S2-406 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S2-407 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S2-409 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S2-410 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S2-411 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S4-403 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 2,7 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S4-404 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S4-406 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S4-407 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,24 m²External area 8,65 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S4-409 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 55,01 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S4-410 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 53,36 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S4-411 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Khu dân cư | Tòa nhà S4Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 57,02 m²External area 8,5 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.035.000 EGP | |
|---|
| S1-014 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S1Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,96 m²External area 37,76 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-015 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S1Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,94 m²External area 24,85 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-016 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S1Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 58,42 m²External area 15,07 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-017 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S1Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 58,42 m²External area 15,07 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-018 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S1Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,94 m²External area 24,85 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-019 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S1Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,96 m²External area 37,76 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-414 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-415 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-416 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 4,51 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-417 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 4,51 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-418 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S1-419 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-014 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S2Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,96 m²External area 37,76 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-015 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S2Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,94 m²External area 24,85 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-016 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S2Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 58,42 m²External area 15,07 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-017 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S2Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 58,42 m²External area 15,07 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-018 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S2Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,94 m²External area 24,85 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-019 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S2Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,96 m²External area 37,76 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-414 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-415 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-416 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 4,51 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-417 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 70,35 m²External area 4,51 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-418 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S2-419 | Simplex · 1 BR | — | 4 | Spine | Tòa nhà S2Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 67,96 m²External area 9,2 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S4-014 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S4Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,96 m²External area 37,76 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S4-015 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S4Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,94 m²External area 24,85 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S4-016 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S4Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 58,42 m²External area 15,07 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S4-017 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S4Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 58,42 m²External area 15,07 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S4-018 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S4Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,94 m²External area 24,85 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| S4-019 | Simplex · 1 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S4Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 67,96 m²External area 37,76 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 7.087.500 EGP | |
|---|
| 4N604 | Căn hộ · 1 BR | 137,82 m² | 6th + Roof | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexExternal area 802,44 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 7.178.672 EGP | |
|---|
| 4D201 | Căn hộ · 2 BR | 1.065,63 ft² | 2nd | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.336.242 EGP | |
|---|
| 4D301 | Căn hộ · 2 BR | 1.065,63 ft² | 3rd | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.336.242 EGP | |
|---|
| 4D401 | Căn hộ · 2 BR | 1.065,63 ft² | 4th | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.336.242 EGP | |
|---|
| 4F201 | Căn hộ · 2 BR | 1.065,63 ft² | 2nd | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.336.242 EGP | |
|---|
| 1E003 | Căn hộ · 1 BR | 948 ft² | — | Comunity | Loại căn 1BLayout DuplexPrice basis EGP | 7.400.000 EGP | |
|---|
| 1M003 | Căn hộ · 1 BR | 948 ft² | — | Comunity | Loại căn 1BLayout DuplexPrice basis EGP | 7.400.000 EGP | |
|---|
| 4G208 | Căn hộ · 2 BR | 1.054,86 ft² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.426.578 EGP | |
|---|
| 4D105 | Căn hộ · 2 BR | 1.087,15 ft² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.562.557 EGP | |
|---|
| 4D108 | Căn hộ · 2 BR | 1.087 ft² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.562.557 EGP | |
|---|
| 4F105 | Căn hộ · 2 BR | 1.087,15 ft² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.562.557 EGP | |
|---|
| 4F108 | Căn hộ · 2 BR | 1.087,15 ft² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.562.557 EGP | |
|---|
| 4G105 | Căn hộ · 2 BR | 1.087,15 ft² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.562.557 EGP | |
|---|
| 4G108 | Căn hộ · 2 BR | 1.087,15 ft² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.562.557 EGP | |
|---|
| 4F007 | Căn hộ · 1 BR | 1.140,97 ft² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.581.755 EGP | |
|---|
| 4G007 | Căn hộ · 1 BR | 1.140,97 ft² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 1BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.581.755 EGP | |
|---|
| 4D103 | Căn hộ · 2 BR | 1.119 ft² | 1st | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 7.766.368 EGP | |
|---|
| 4G005 | Căn hộ · 2 BR | 1.463,89 ft² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.014.624 EGP | |
|---|
| 2E407 | Căn hộ · 2 BR | 920,86 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.235.150 EGP | |
|---|
| 2F204 | Căn hộ · 2 BR | 893,11 ft² | — | Comunity | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.235.150 EGP | |
|---|
| 2F307 | Căn hộ · 2 BR | 991,77 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.235.150 EGP | |
|---|
| 2F404 | Căn hộ · 2 BR | 874,53 ft² | — | Comunity | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.235.150 EGP | |
|---|
| 2F407 | Căn hộ · 2 BR | 920,86 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.235.150 EGP | |
|---|
| 4D104 | Căn hộ · 2 BR | 1.205,56 ft² | 1st | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.400.306 EGP | |
|---|
| 4F104 | Căn hộ · 2 BR | 1.205,56 ft² | 1st | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.400.306 EGP | |
|---|
| 4G104 | Căn hộ · 2 BR | 1.205,56 ft² | 1st | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.400.306 EGP | |
|---|
| 4N205 | Căn hộ · 2 BR | 108,68 m² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexExternal area 43,17 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 8.402.037 EGP | |
|---|
| 4N605 | Căn hộ · 2 BR | 112,34 m² | 6th + Roof | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexExternal area 82,53 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 8.422.664 EGP | |
|---|
| 1N002 | Căn hộ · 1 BR | 1.743 ft² | — | Đường phố | Loại căn 1BLayout DuplexPrice basis EGP | 8.500.000 EGP | |
|---|
| 1O002 | Căn hộ · 1 BR | 1.743 ft² | — | Đường phố | Loại căn 1BLayout DuplexPrice basis EGP | 8.500.000 EGP | |
|---|
| 4N305 | Căn hộ · 2 BR | 112,34 m² | 3rd | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexExternal area 82,53 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 8.549.480 EGP | |
|---|
| 4F001 | Căn hộ · 2 BR | 1.442,36 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.567.169 EGP | |
|---|
| 4G001 | Căn hộ · 2 BR | 1.442,36 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.567.169 EGP | |
|---|
| 4N505 | Căn hộ · 2 BR | 112,34 m² | 5th | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexExternal area 82,53 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 8.582.588 EGP | |
|---|
| 1C4O209 | office/medical | 563 ft² | Second Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.605.225 EGP | |
|---|
| 1C4O210 | office/medical | 563 ft² | Second Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.605.225 EGP | |
|---|
| 4D008 | Căn hộ · 2 BR | 1.420,83 ft² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.610.222 EGP | |
|---|
| 4F008 | Căn hộ · 2 BR | 1.420,83 ft² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.610.222 EGP | |
|---|
| 4G008 | Căn hộ · 2 BR | 1.420,83 ft² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.610.222 EGP | |
|---|
| 4N105 | Căn hộ · 2 BR | 119,33 m² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexExternal area 157,82 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 8.617.402 EGP | |
|---|
| 1C4O108 | office/medical | 563 ft² | First Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.624.409 EGP | |
|---|
| 1C4O109 | office/medical | 563 ft² | First Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.624.409 EGP | |
|---|
| 1C4O110 | office/medical | 563 ft² | First Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.624.409 EGP | |
|---|
| 1C4O204 | office/medical | 563 ft² | Second Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.624.409 EGP | |
|---|
| 1C4O205 | office/medical | 563 ft² | Second Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.624.409 EGP | |
|---|
| 1C4O206 | office/medical | 563 ft² | Second Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.624.409 EGP | |
|---|
| 1C4O207 | office/medical | 563 ft² | Second Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.624.409 EGP | |
|---|
| 1C4O208 | office/medical | 563 ft² | Second Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 8.624.409 EGP | |
|---|
| 3C002 | Căn hộ · 2 BR | 139 m² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.700.000 EGP | |
|---|
| 3C005 | Căn hộ · 2 BR | 120,83 m² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.700.000 EGP | |
|---|
| 4F606 | Căn hộ · 2 BR | 1.679,17 ft² | 6th + Roof | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 8.773.419 EGP | |
|---|
| 3C007 | Căn hộ · 2 BR | 130,04 m² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 8.900.000 EGP | |
|---|
| S1-213 | Simplex · 3 BR | — | 2 | Spine | Tòa nhà S1Loại căn SimplexLayout SimplexInternal area 121 m²External area 12,6 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 9.187.500 EGP | |
|---|
| 4D003 | Căn hộ · 2 BR | 1.517,71 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.195.071 EGP | |
|---|
| 4F003 | Căn hộ · 2 BR | 1.517,71 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.195.071 EGP | |
|---|
| 4G003 | Căn hộ · 2 BR | 1.517,71 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.195.071 EGP | |
|---|
| 3C106 | Căn hộ · 3 BR | 124,14 m² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3C205 | Căn hộ · 3 BR | 127,91 m² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3C206 | Căn hộ · 3 BR | 124,14 m² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3C306 | Căn hộ · 3 BR | 124,14 m² | 3rd | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3C506 | Căn hộ · 3 BR | 124,14 m² | 5th | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3D105 | Căn hộ · 3 BR | 127,91 m² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3D106 | Căn hộ · 3 BR | 124,14 m² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3D205 | Căn hộ · 3 BR | 127,91 m² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3D206 | Căn hộ · 3 BR | 124,14 m² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3D306 | Căn hộ · 3 BR | 124,14 m² | 3rd | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3D406 | Căn hộ · 3 BR | 124,14 m² | 4th | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 3D507 | Căn hộ · 3 BR | 124 m² | 5th | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.200.000 EGP | |
|---|
| 2F302 | Căn hộ · 3 BR | 1.080,56 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.350.000 EGP | |
|---|
| 3C204 | Căn hộ · 3 BR | 131,58 m² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 9.500.000 EGP | |
|---|
| 4F005 | Căn hộ · 2 BR | 2.023,61 ft² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 10.064.171 EGP | |
|---|
| 4D603 | Căn hộ · 2 BR | 1.980,56 ft² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.083.465 EGP | |
|---|
| 4F603 | Căn hộ · 2 BR | 1.980,56 ft² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.083.465 EGP | |
|---|
| 4G603 | Căn hộ · 2 BR | 1.980,56 ft² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.083.465 EGP | |
|---|
| 1C2O202 | office/medical | 673 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 10.136.955 EGP | |
|---|
| 1C2O102 | office/medical | 673 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 10.309.462 EGP | |
|---|
| 4N005 | Căn hộ · 2 BR | 209,69 m² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexExternal area 1.130,02 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 10.377.914 EGP | |
|---|
| 4F604 | Căn hộ · 2 BR | 2.120,49 ft² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.389.409 EGP | |
|---|
| 4G604 | Căn hộ · 2 BR | 2.120,49 ft² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.389.409 EGP | |
|---|
| 3C606 | Căn hộ · 2 BR | 156 m² | 6th + Roof | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.500.000 EGP | |
|---|
| 4D004 | Căn hộ · 2 BR | 2.088,2 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 10.536.593 EGP | |
|---|
| 4F004 | Căn hộ · 2 BR | 2.088,2 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 10.536.593 EGP | |
|---|
| 4G004 | Căn hộ · 2 BR | 2.088,2 ft² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 10.536.593 EGP | |
|---|
| 2E001 | Căn hộ · 2 BR | 1.844,16 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.701.075 EGP | |
|---|
| 2F001 | Căn hộ · 2 BR | 1.844,16 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.701.075 EGP | |
|---|
| 4B501 | Căn hộ · 2 BR | 1.800,61 ft² | FIFTH | Main Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.805.051 EGP | |
|---|
| 1C4O111 | office/medical | 695 ft² | First Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 10.851.189 EGP | |
|---|
| 1C4O211 | office/medical | 695 ft² | Second Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 10.851.189 EGP | |
|---|
| 4F602 | Căn hộ · 2 BR | 2.109,72 ft² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.969.324 EGP | |
|---|
| 4G602 | Căn hộ · 2 BR | 2.109,72 ft² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 10.969.324 EGP | |
|---|
| 3C603 | Căn hộ · 2 BR | 184 m² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 11.025.000 EGP | |
|---|
| 3D603 | Căn hộ · 2 BR | 184 m² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 11.025.000 EGP | |
|---|
| 1C4O203 | office/medical | 722 ft² | Second Floor | Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.060.077 EGP | |
|---|
| 4N203 | Căn hộ · 3 BR | 162,6 m² | 2nd | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexExternal area 52,06 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 11.168.214 EGP | |
|---|
| 2E505 | Căn hộ · 3 BR | 1.528,32 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 11.204.655 EGP | |
|---|
| 3C602 | Căn hộ · 2 BR | 196 m² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 11.250.000 EGP | |
|---|
| 3C604 | Căn hộ · 2 BR | 197 m² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 11.250.000 EGP | |
|---|
| 3D004 | Căn hộ · 2 BR | 191,68 m² | Gr + Garden | Khu dân cư | Loại căn 2BLayout SimplexPrice basis EGP | 11.250.000 EGP | |
|---|
| 3D604 | Căn hộ · 2 BR | 206,69 m² | 6th + Roof | Đường phố | Loại căn 2BLayout DuplexPrice basis EGP | 11.250.000 EGP | |
|---|
| 1C2O107 | office/medical | 751 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.504.318 EGP | |
|---|
| 1C2O208 | office/medical | 751 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.504.318 EGP | |
|---|
| 1C2O108 | office/medical | 751 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.504.319 EGP | |
|---|
| 1C2O206 | office/medical | 755 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.505.186 EGP | |
|---|
| 1C2O207 | office/medical | 751 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.505.186 EGP | |
|---|
| 4N403 | Căn hộ · 3 BR | 167,8 m² | 4th | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexExternal area 107,92 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 11.542.752 EGP | |
|---|
| S1-020 | Simplex · 3 BR | — | — | Spine | Tòa nhà S1Loại căn Simplex Layout SimplexInternal area 115,87 m²External area 103,63 m²Price basis SELLING PRICE (EGP) | 11.550.000 EGP | |
|---|
| 1C2O106 | office/medical | 755 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.565.593 EGP | |
|---|
| 4N303 | Căn hộ · 3 BR | 172,63 m² | 3rd | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexExternal area 159,98 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 11.631.312 EGP | |
|---|
| 1C2O204 | office/medical | 768 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.669.546 EGP | |
|---|
| 1C2O205 | office/medical | 764 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.669.546 EGP | |
|---|
| 4N103 | Căn hộ · 3 BR | 179,24 m² | 1st | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexExternal area 231,08 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 11.670.659 EGP | |
|---|
| 1C2O105 | office/medical | 764 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.703.461 EGP | |
|---|
| 4N503 | Căn hộ · 3 BR | 172,63 m² | 5th | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout SimplexExternal area 159,98 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 11.712.085 EGP | |
|---|
| 1C2O104 | office/medical | 768 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.764.736 EGP | |
|---|
| 1C2O203 | office/medical | 775 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.833.906 EGP | |
|---|
| 1C2O103 | office/medical | 775 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 11.871.966 EGP | |
|---|
| 3C001 | Căn hộ · 3 BR | 215 m² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 12.000.000 EGP | |
|---|
| 3D001 | Căn hộ · 3 BR | 214,41 m² | Gr + Garden | Đường phố | Loại căn 3BLayout SimplexPrice basis EGP | 12.000.000 EGP | |
|---|
| 1C2O211 | office/medical | 771 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 12.143.694 EGP | |
|---|
| 4N102 | Căn hộ · 3 BR | 185,73 m² | 1st | Mazar | Loại căn 3BLayout SimplexExternal area 220,92 m²Price basis ORIGINAL PRICE EGP | 12.355.450 EGP | |
|---|
| 2E007 | Căn hộ · 3 BR | 1.732,99 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 12.650.000 EGP | |
|---|
| 2F007 | Căn hộ · 3 BR | 1.732,99 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 12.650.000 EGP | |
|---|
| 2J007 | Căn hộ · 3 BR | 1.732,99 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 12.650.000 EGP | |
|---|
| 2O007 | Căn hộ · 3 BR | 1.732,99 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 12.650.000 EGP | |
|---|
| 3C605 | Căn hộ · 3 BR | 237 m² | 6th + Roof | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.000.000 EGP | |
|---|
| 3D605 | Căn hộ · 3 BR | 237 m² | 6th + Roof | Khu dân cư | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.000.000 EGP | |
|---|
| 1L007 | Căn hộ · 3 BR | 1.496,18 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.009.150 EGP | |
|---|
| 1O007 | Căn hộ · 3 BR | 1.496,18 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.009.150 EGP | |
|---|
| 2E008 | Căn hộ · 3 BR | 2.217,36 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.218.975 EGP | |
|---|
| 2F008 | Căn hộ · 3 BR | 2.217,36 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.218.975 EGP | |
|---|
| 3A507 | Căn hộ · 4 BR | 150,71 m² | FIFTH | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.680.975 EGP | |
|---|
| 3B009 | Căn hộ · 4 BR | 186,01 m² | G+1 | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.680.975 EGP | |
|---|
| 3B507 | Căn hộ · 4 BR | 150,71 m² | FIFTH | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.680.975 EGP | |
|---|
| 4A009 | Căn hộ · 4 BR | 2.002 ft² | G+1 | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.747.839 EGP | |
|---|
| 4B009 | Căn hộ · 4 BR | 2.002,16 ft² | G+1 | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 13.747.839 EGP | |
|---|
| 4B005 | Căn hộ · 3 BR | 2.433 ft² | G+1 | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.237.244 EGP | |
|---|
| 3DA051 | Nhà phố · 3 BR | 2.152,78 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.535.000 EGP | |
|---|
| 3DA062 | Nhà phố · 3 BR | 2.152,78 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.535.000 EGP | |
|---|
| 3DA071 | Nhà phố · 3 BR | 2.152,78 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.535.000 EGP | |
|---|
| 3DA141 | Nhà phố · 3 BR | 2.152,78 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.535.000 EGP | |
|---|
| 3DA201 | Nhà phố · 3 BR | 2.152,78 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.535.000 EGP | |
|---|
| 4A507 | Căn hộ · 4 BR | 1.622,19 ft² | FIFTH | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.618.599 EGP | |
|---|
| 4B507 | Căn hộ · 4 BR | 1.622,19 ft² | FIFTH | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.618.599 EGP | |
|---|
| 2F005 | Căn hộ · 3 BR | 2.433 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.740.000 EGP | |
|---|
| 3A010 | Căn hộ · 3 BR | 207 m² | G+1 | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.870.625 EGP | |
|---|
| 1L509 | Căn hộ · 3 BR | 2.365 ft² | 5 | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.918.750 EGP | |
|---|
| 1M509 | Căn hộ · 3 BR | 2.365 ft² | 5 | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.918.750 EGP | |
|---|
| 1N509 | Căn hộ · 3 BR | 2.365 ft² | 5 | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.918.750 EGP | |
|---|
| 1O509 | Căn hộ · 3 BR | 2.365 ft² | 5 | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 14.918.750 EGP | |
|---|
| 2E002 | Căn hộ · 3 BR | 2.690,98 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.070.000 EGP | |
|---|
| 2F002 | Căn hộ · 3 BR | 2.690,98 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.070.000 EGP | |
|---|
| 1L502 | Căn hộ · 3 BR | 1.993,26 ft² | 5 | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.396.150 EGP | |
|---|
| 1N502 | Căn hộ · 3 BR | 1.993,26 ft² | 5 | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.396.150 EGP | |
|---|
| 1N511 | Căn hộ · 3 BR | 2.572 ft² | 5 | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.396.150 EGP | |
|---|
| 1O502 | Căn hộ · 3 BR | 1.993,26 ft² | 5 | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.396.150 EGP | |
|---|
| 1O510 | Căn hộ · 3 BR | 2.365 ft² | 5 | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.396.150 EGP | |
|---|
| 3A011 | Căn hộ · 4 BR | 234 m² | G+1 | Main Đường phố | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.465.450 EGP | |
|---|
| 3B011 | Căn hộ · 4 BR | 234 m² | G+1 | Main Đường phố | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.465.450 EGP | |
|---|
| 3DA013 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA023 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA024 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA033 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA034 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA064 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA073 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA083 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA114 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA143 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3DA203 | Nhà phố · 3 BR | 2.615,63 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.555.000 EGP | |
|---|
| 3TG004 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG005 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG006 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG007 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG010 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG030 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG034 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG052 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG053 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG054 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG055 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG056 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG066 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG067 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG068 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG075 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG076 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG077 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG078 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG079 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG080 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG081 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TG082 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.454 EGP | |
|---|
| 3TH066 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.456 EGP | |
|---|
| 3TH067 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.457 EGP | |
|---|
| 3TH068 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.458 EGP | |
|---|
| 3TH069 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.459 EGP | |
|---|
| 3TH070 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.460 EGP | |
|---|
| 3TH071 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.461 EGP | |
|---|
| 3TH072 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.462 EGP | |
|---|
| 3TH073 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.463 EGP | |
|---|
| 3TH074 | Nhà phố · 3 BR | 2.422 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 15.638.464 EGP | |
|---|
| 2E010 | Căn hộ · 3 BR | 2.228,13 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.736.875 EGP | |
|---|
| 2E502 | Căn hộ · 3 BR | 1.973,99 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.736.875 EGP | |
|---|
| 2E503 | Căn hộ · 3 BR | 2.763,74 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.736.875 EGP | |
|---|
| 2E506 | Căn hộ · 3 BR | 2.712,48 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.736.875 EGP | |
|---|
| 2F010 | Căn hộ · 3 BR | 2.228,13 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.736.875 EGP | |
|---|
| 2F502 | Căn hộ · 3 BR | 1.973,99 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.736.875 EGP | |
|---|
| 2F503 | Căn hộ · 3 BR | 2.763,74 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.736.875 EGP | |
|---|
| 2F506 | Căn hộ · 3 BR | 2.712,48 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.736.875 EGP | |
|---|
| 4A010 | Căn hộ · 3 BR | 2.228,13 ft² | G+1 | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.889.781 EGP | |
|---|
| 4A502 | Căn hộ · 3 BR | 1.973,99 ft² | FIFTH | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.889.781 EGP | |
|---|
| 4A503 | Căn hộ · 3 BR | 2.763,74 ft² | FIFTH | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.889.781 EGP | |
|---|
| 4B010 | Căn hộ · 3 BR | 2.228,13 ft² | G+1 | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.889.781 EGP | |
|---|
| 4B502 | Căn hộ · 3 BR | 1.973,99 ft² | FIFTH | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.889.781 EGP | |
|---|
| 4B503 | Căn hộ · 3 BR | 2.763,74 ft² | FIFTH | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.889.781 EGP | |
|---|
| 2E507 | Căn hộ · 4 BR | 1.622,19 ft² | — | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.950.000 EGP | |
|---|
| 2F507 | Căn hộ · 4 BR | 1.622,19 ft² | — | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 15.950.000 EGP | |
|---|
| 1L013 | Căn hộ · 3 BR | 2.274,2 ft² | — | Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.112.250 EGP | |
|---|
| 2E009 | Căn hộ · 4 BR | 2.002,16 ft² | — | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.170.000 EGP | |
|---|
| 2F009 | Căn hộ · 4 BR | 2.002,16 ft² | — | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.170.000 EGP | |
|---|
| 2E508 | Căn hộ · 3 BR | 2.577,47 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.240.455 EGP | |
|---|
| 2E509 | Căn hộ · 3 BR | 2.766,32 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.240.455 EGP | |
|---|
| 2F508 | Căn hộ · 3 BR | 2.577,47 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.240.455 EGP | |
|---|
| 2F509 | Căn hộ · 3 BR | 2.766,32 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.240.455 EGP | |
|---|
| 4A508 | Căn hộ · 3 BR | 2.577,47 ft² | FIFTH | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.398.254 EGP | |
|---|
| 4B508 | Căn hộ · 3 BR | 2.577,47 ft² | FIFTH | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.398.254 EGP | |
|---|
| 4B509 | Căn hộ · 3 BR | 2.766,32 ft² | FIFTH | Main Đường phố | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.398.254 EGP | |
|---|
| 1C3O202 | office/medical | 1.072 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 16.421.610 EGP | |
|---|
| 1C2O109 | office/medical | 1.079 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 16.435.980 EGP | |
|---|
| 1C2O209 | office/medical | 1.079 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 16.435.980 EGP | |
|---|
| 1C3O102 | office/medical | 1.072 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 16.435.980 EGP | |
|---|
| 4A011 | Căn hộ · 4 BR | 2.518,75 ft² | G+1 | Main Đường phố | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.525.373 EGP | |
|---|
| 4B011 | Căn hộ · 4 BR | 2.518,75 ft² | G+1 | Main Đường phố | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.525.373 EGP | |
|---|
| 1L010 | Căn hộ · 4 BR | 2.032,12 ft² | — | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.589.650 EGP | |
|---|
| 1O010 | Căn hộ · 4 BR | 1.496,18 ft² | — | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.589.650 EGP | |
|---|
| 2E011 | Căn hộ · 4 BR | 2.518,75 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.720.000 EGP | |
|---|
| 2F011 | Căn hộ · 4 BR | 2.518,75 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.720.000 EGP | |
|---|
| 2L011 | Căn hộ · 4 BR | 2.519 ft² | — | Main Đường phố | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 16.720.000 EGP | |
|---|
| 3TJ035 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ036 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ037 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ038 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ039 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ040 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ041 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ043 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ046 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ047 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ048 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ049 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 3TJ050 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Hồ bơi | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.032.697 EGP | |
|---|
| 1L011 | Căn hộ · 4 BR | 2.360,09 ft² | — | Đường phố | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 17.067.050 EGP | |
|---|
| 1O011 | Căn hộ · 4 BR | 2.032,12 ft² | — | Đường phố | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 17.067.050 EGP | |
|---|
| 3TG071 | Nhà phố · 3 BR | 2.421,88 ft² | — | Comunity | Loại căn 3BPrice basis EGP | 17.192.150 EGP | |
|---|
| 1L504 | Căn hộ · 4 BR | 2.761 ft² | 5 | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 17.305.750 EGP | |
|---|
| 1M503 | Căn hộ · 3 BR | 2.760 ft² | 5 | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 17.305.750 EGP | |
|---|
| 1O503 | Căn hộ · 3 BR | 2.760 ft² | 5 | Comunity | Loại căn 3BLayout DuplexPrice basis EGP | 17.305.750 EGP | |
|---|
| 1O504 | Căn hộ · 4 BR | 2.761,48 ft² | 5 | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 17.305.750 EGP | |
|---|
| 2E504 | Căn hộ · 4 BR | 2.766,58 ft² | — | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 17.305.750 EGP | |
|---|
| 2F504 | Căn hộ · 4 BR | 2.766,58 ft² | — | Comunity | Loại căn 4BLayout DuplexPrice basis EGP | 17.305.750 EGP | |
|---|
| 1C2O101 | office/medical | 1.384 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 21.366.774 EGP | |
|---|
| 1C2O110 | office/medical | 1.394 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 21.366.774 EGP | |
|---|
| 1C2O210 | office/medical | 1.394 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 21.366.774 EGP | |
|---|
| 1C2O201 | office/medical | 1.384 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 21.535.436 EGP | |
|---|
| 3TK026 | Nhà phố · 5 BR | 243 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - BPrice basis EGP | 22.734.677 EGP | |
|---|
| 3TK029 | Nhà phố · 5 BR | 243 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - BPrice basis EGP | 22.734.677 EGP | |
|---|
| 3TK035 | Nhà phố · 5 BR | 243 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - BPrice basis EGP | 22.734.677 EGP | |
|---|
| 3TK038 | Nhà phố · 5 BR | 243 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - BPrice basis EGP | 22.734.677 EGP | |
|---|
| 3TK055 | Nhà phố · 5 BR | 243 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - BPrice basis EGP | 22.734.677 EGP | |
|---|
| 1C3O101 | office/medical | 1.549 ft² | First Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 24.039.557 EGP | |
|---|
| 1C3O201 | office/medical | 1.549 ft² | Second Floor | Main Đường phố / Via Quảng trường | Loại căn Office/MedicalPrice basis EGP | 24.039.557 EGP | |
|---|
| 3TK025 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK037 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK039 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK044 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK047 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK053 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK056 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK060 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK062 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK065 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK069 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK078 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK080 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK082 | Nhà phố · 5 BR | 256 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - APrice basis EGP | 25.019.569 EGP | |
|---|
| 3TK050 | Nhà phố · 5 BR | 243 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - BPrice basis EGP | 25.705.037 EGP | |
|---|
| 3TK059 | Nhà phố · 5 BR | 243 m² | — | Comunity | Loại căn 5B - BPrice basis EGP | 25.705.037 EGP | |
|---|
| 1C3R001 (A) | retail/f&b | 1.614,6 ft² | Ground Floor | Main Đường phố | Loại căn Retail/F&BPrice basis EGP | 26.428.500 EGP | |
|---|
| 3TK086 | Nhà phố · 6 BR | 4.694 ft² | — | Comunity | Loại căn 6BPrice basis EGP | 33.377.347 EGP | |
|---|