SOBHA
Tổng quan dự án
Sobha Orbis — Motor City, Dubai. Căn còn trống: 79. Diện tích: 702,24–3.787,71 ft². Giá từ: AED 1.574.526,8.
Các căn cụ thể được hiển thị trong bảng bên dưới theo thứ tự giá. Chọn căn mong muốn để xem thông tin đặt chỗ.
AL SAEB · SOBHA
ĐỂ BÁN · Nhà ở / Thương mại
Motor City, Dubai

SOBHA
Motor City, Dubai
SOBHA
Sobha Orbis — Motor City, Dubai. Căn còn trống: 79. Diện tích: 702,24–3.787,71 ft². Giá từ: AED 1.574.526,8.
Các căn cụ thể được hiển thị trong bảng bên dưới theo thứ tự giá. Chọn căn mong muốn để xem thông tin đặt chỗ.
Giao dịch mua của bạn
79 căn · Giá từ thấp đến cao
| Căn đã chọn | Loại nhà | Diện tích | Tầng | Tầm nhìn | Chi tiết căn hộ | Giá chính xác của căn | Đặt chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SOR-F406 | Căn hộ · 1 BR | 722,26 ft² | 4 | Tiện ích | Tòa tháp Orbis Tower FLoại căn 1 BED TYPE - RBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 568,01 ft²Diện tích ban công 154,25 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 1.574.526 AED | |
| SOR-F410 | Căn hộ · 1 BR | 740,99 ft² | 4 | Tiện ích | Tòa tháp Orbis Tower FLoại căn 1 BED TYPE - MBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 585,77 ft²Diện tích ban công 155,22 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 1.615.358 AED | |
| SOR-E2416 | Căn hộ · 1.5 BR | 702,24 ft² | 24 | Khu dân cư, Thành phố | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type JBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 601,38 ft²Diện tích ban công 100,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 1.702.932 AED | |
| SOR-C503 | Căn hộ · 1 BR | 830,33 ft² | 5 | Tiện ích | Tòa tháp Orbis Tower CLoại căn 1 BED TYPE WBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 692,55 ft²Diện tích ban công 137,78 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 1.768.602 AED | |
| SOR-E205 | Căn hộ · 1.5 BR | 922,79 ft² | 2 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 837,86 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.007.068 AED | |
| SOR-E305 | Căn hộ · 1.5 BR | 923,11 ft² | 3 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 837,97 ft²Diện tích ban công 85,14 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.007.764 AED | |
| SOR-E214 | Căn hộ · 1.5 BR | 923,76 ft² | 2 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 838,83 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.009.178 AED | |
| SOR-E314 | Căn hộ · 1.5 BR | 923,76 ft² | 3 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 838,83 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.009.178 AED | |
| SOR-E405 | Căn hộ · 1.5 BR | 923,76 ft² | 4 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 838,62 ft²Diện tích ban công 85,14 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.009.178 AED | |
| SOR-E414 | Căn hộ · 1.5 BR | 923,86 ft² | 4 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 838,83 ft²Diện tích ban công 85,03 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.009.395 AED | |
| SOR-E505 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 5 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.012.701 AED | |
| SOR-E605 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 6 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.012.701 AED | |
| SOR-E705 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 7 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.012.701 AED | |
| SOR-E805 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 8 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.012.701 AED | |
| SOR-E905 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 9 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.012.701 AED | |
| SOR-E1005 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 10 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.012.701 AED | |
| SOR-E514 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 5 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.013.397 AED | |
| SOR-E614 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 6 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.013.397 AED | |
| SOR-E714 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 7 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.013.397 AED | |
| SOR-E814 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 8 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.013.397 AED | |
| SOR-E914 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 9 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.013.397 AED | |
| SOR-E1014 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 10 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.013.397 AED | |
| SOR-A204 | Căn hộ · 2 BR | 983,39 ft² | 2 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 903,2 ft²Diện tích ban công 80,19 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.015.949 AED | |
| SOR-B005 | Căn hộ · 2 BR | 985,54 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn 2 Bed Type BBố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 905,03 ft²Diện tích ban công 80,51 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.020.357 AED | |
| SOR-A213 | Căn hộ · 2 BR | 986,94 ft² | 2 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower ALoại căn 2 Bed Type BBố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 906,86 ft²Diện tích ban công 80,08 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.023.227 AED | |
| SOR-A304 | Căn hộ · 2 BR | 987,58 ft² | 3 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 84,6 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.024.539 AED | |
| SOR-E1105 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 11 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.026.582 AED | |
| SOR-E1205 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 12 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.026.582 AED | |
| SOR-E1305 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 13 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.026.582 AED | |
| SOR-E1405 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 14 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.026.582 AED | |
| SOR-E1505 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 15 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.026.582 AED | |
| SOR-E1114 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 11 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.027.283 AED | |
| SOR-E1214 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 12 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.027.283 AED | |
| SOR-E1314 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 13 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.027.283 AED | |
| SOR-E1414 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 14 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.027.283 AED | |
| SOR-E1514 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 15 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.027.283 AED | |
| SOR-A313 | Căn hộ · 2 BR | 989,2 ft² | 3 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower ALoại căn 2 Bed Type BBố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 907,07 ft²Diện tích ban công 82,13 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.027.860 AED | |
| SOR-B014 | Căn hộ · 2 BR | 989,42 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 905,78 ft²Diện tích ban công 83,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.028.311 AED | |
| SOR-B214 | Căn hộ · 2 BR | 990,38 ft² | 2 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 905,35 ft²Diện tích ban công 85,03 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.030.279 AED | |
| SOR-E1605 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 16 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.040.462 AED | |
| SOR-E1705 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 17 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.040.462 AED | |
| SOR-E1805 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 18 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.040.462 AED | |
| SOR-E1905 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 19 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.040.462 AED | |
| SOR-E2005 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 20 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.040.462 AED | |
| SOR-E1614 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 16 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.041.168 AED | |
| SOR-E1714 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 17 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.041.168 AED | |
| SOR-E1814 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 18 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.041.168 AED | |
| SOR-E1914 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 19 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.041.168 AED | |
| SOR-E2014 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 20 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.041.168 AED | |
| SOR-E2105 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 21 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.054.343 AED | |
| SOR-E2205 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 22 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.054.343 AED | |
| SOR-E2405 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,38 ft² | 24 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type UBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,45 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.054.343 AED | |
| SOR-E2114 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 21 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.055.054 AED | |
| SOR-E2214 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 22 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.055.054 AED | |
| SOR-E2314 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 23 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.055.054 AED | |
| SOR-E2414 | Căn hộ · 1.5 BR | 925,7 ft² | 24 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 1.5 Bed Type VBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 840,77 ft²Diện tích ban công 84,93 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.055.054 AED | |
| SOR-A504 | Căn hộ · 2 BR | 989,85 ft² | 5 | 180° (Thành phố , Miracle Garden, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,6 ft²Diện tích ban công 85,25 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.177.670 AED | |
| SOR-B314 | Căn hộ · 2 BR | 990,27 ft² | 3 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 905,24 ft²Diện tích ban công 85,03 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.178.594 AED | |
| SOR-B405 | Căn hộ · 2 BR | 990,38 ft² | 4 | 180° (Tiện ích, Khu dân cư, Sân golf) | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn 2 Bed Type BBố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 905,35 ft²Diện tích ban công 85,03 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.178.836 AED | |
| SOR-B414 | Căn hộ · 2 BR | 990,38 ft² | 4 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 905,35 ft²Diện tích ban công 85,03 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.178.836 AED | |
| SOR-B305 | Căn hộ · 2 BR | 991,03 ft² | 3 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn 2 Bed Type BBố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 906 ft²Diện tích ban công 85,03 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.180.266 AED | |
| SOR-B514 | Căn hộ · 2 BR | 992,32 ft² | 5 | 180° ( Khu dân cư, Sân golf, Khu dân cư, Thành phố ) | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,55 ft²Diện tích ban công 89,77 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.183.104 AED | |
| SOR-G409 | Căn hộ · 2 BR | 1.156,91 ft² | 4 | Khu dân cư, Tiện ích | Tòa tháp Orbis Tower GLoại căn 2 BED Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 886,95 ft²Diện tích ban công 269,96 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.429.511 AED | |
| SOR-F407 | Căn hộ · 2 BR | 1.157,55 ft² | 4 | Tiện ích | Tòa tháp Orbis Tower FLoại căn 2 BED TYPE - CBố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 890,5 ft²Diện tích ban công 267,05 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.488.732 AED | |
| SOR-F409 | Căn hộ · 2 BR | 1.159,16 ft² | 4 | Tiện ích | Tòa tháp Orbis Tower FLoại căn 2 BED TYPE - DBố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 888,56 ft²Diện tích ban công 270,6 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.492.194 AED | |
| SOR-D406 | Căn hộ · 2 BR | 1.159,7 ft² | 4 | Tiện ích | Tòa tháp Orbis Tower DLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Shared Powder, YardDiện tích bên trong 892,22 ft²Diện tích ban công 267,48 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.551.340 AED | |
| SOR-D404 | Căn hộ · 2 BR | 1.160,13 ft² | 4 | Tiện ích | Tòa tháp Orbis Tower DLoại căn 2 Bed Type CBố trí 2 BRĐặc điểm Shared Powder, YardDiện tích bên trong 888,88 ft²Diện tích ban công 271,25 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.552.286 AED | |
| SOR-E2514 | Căn hộ · 2 BR | 1.251,52 ft² | 25 | 180° (Khu dân cư, Khu dân cư) | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared Powder, YardDiện tích bên trong 897,49 ft²Diện tích ban công 354,03 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.809.662 AED | |
| SOR-R18 | Cửa hàng thương mại | 970,37 ft² | 0 | Quảng trường | Tòa tháp Orbis Tower PlazaLoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 970,37 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.316 AED | |
| SOR-RB03 | Cửa hàng thương mại | 1.978,19 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn RetailBố trí RetailĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 1.978,19 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 9.890.950 AED | |
| SOR-RA01 | Cửa hàng thương mại | 1.989,82 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower ALoại căn RetailBố trí RetailĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 1.989,82 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 9.949.100 AED | |
| SOR-RG18 | Cửa hàng thương mại | 2.113,49 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower GLoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 2.113,49 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 10.567.450 AED | |
| SOR-RE11 | Cửa hàng thương mại | 2.362,79 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower ELoại căn RetailBố trí RetailĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 2.362,79 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 11.813.950 AED | |
| SOR-RB01 | Cửa hàng thương mại | 2.708,85 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Orbis Tower BLoại căn RetailBố trí RetailĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 2.708,85 ft²Chỗ đỗ xe 4 | 13.544.250 AED | |
| SOR-R05 | Cửa hàng thương mại | 3.153,83 ft² | 0 | Đường phố , Khu dân cư, Quảng trường | Tòa tháp Orbis Tower PlazaLoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 3.153,83 ft²Chỗ đỗ xe 4 | 15.769.150 AED | |
| SOR-R16 | Cửa hàng thương mại | 3.427,87 ft² | 0 | Đường phố , Khu dân cư, Quảng trường | Tòa tháp Orbis Tower PlazaLoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 3.427,87 ft²Chỗ đỗ xe 4 | 17.139.350 AED | |
| SOR-R03 | Cửa hàng thương mại | 3.482,77 ft² | 0 | Đường phố , Khu dân cư, Quảng trường | Tòa tháp Orbis Tower PlazaLoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 3.482,77 ft²Chỗ đỗ xe 5 | 17.413.850 AED | |
| SOR-R14 | Cửa hàng thương mại | 3.683,09 ft² | 0 | Đường phố , Khu dân cư, Quảng trường | Tòa tháp Orbis Tower PlazaLoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 3.683,09 ft²Chỗ đỗ xe 5 | 18.415.450 AED | |
| SOR-R01 | Cửa hàng thương mại | 3.787,71 ft² | 0 | Đường phố , Khu dân cư, Quảng trường | Tòa tháp Orbis Tower PlazaLoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 3.787,71 ft²Chỗ đỗ xe 5 | 18.938.550 AED |
Bộ trang sức vàng 21K đầy đủ dành cho vợ bạn. Chỉ đặt mua trên website.
Giá từ: 1.574.526 AED
Tiền đặt chỗ được trừ vào đợt thanh toán đầu tiên.
| Giai đoạn thanh toán | Hạn hoàn tất số dư | % | Giá chính xác của căn |
|---|---|---|---|
| Đợt thanh toán đầu | Khi đặt chỗ | 10% | 157.453 AED |
| Trả góp hằng tháng | Tháng 1–48 | 1% × 48 | 15.745 AED |
| Bàn giao | Tháng 48 | 42% | 661.301 AED |