SOBHA
Tổng quan dự án
Sobha SeaHaven — Dubai Harbour, Dubai. Căn còn trống: 79. Diện tích: 1.189,2–24.398,55 ft². Giá từ: AED 4.595.585.
Các căn cụ thể được hiển thị trong bảng bên dưới theo thứ tự giá. Chọn căn mong muốn để xem thông tin đặt chỗ.

SOBHA
Dubai Harbour, Dubai
SOBHA
Sobha SeaHaven — Dubai Harbour, Dubai. Căn còn trống: 79. Diện tích: 1.189,2–24.398,55 ft². Giá từ: AED 4.595.585.
Các căn cụ thể được hiển thị trong bảng bên dưới theo thứ tự giá. Chọn căn mong muốn để xem thông tin đặt chỗ.
Giao dịch mua của bạn
79 căn · Giá từ thấp đến cao
| Căn đã chọn | Loại nhà | Diện tích | Tầng | Tầm nhìn | Chi tiết căn hộ | Giá chính xác của căn | Đặt chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSH-B1005 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,05 ft² | 10 | Tiện ích | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,04 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.595.585 AED | |
| SSH-C1107 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 11 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.601.542 AED | |
| SSH-C1207 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 12 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.601.542 AED | |
| SSH-C1307 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 13 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.601.542 AED | |
| SSH-C1507 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 15 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.601.542 AED | |
| SSH-B1105 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,05 ft² | 11 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,04 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.719.790 AED | |
| SSH-B1205 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,05 ft² | 12 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,04 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.719.790 AED | |
| SSH-B1305 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 13 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.720.208 AED | |
| SSH-B1405 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 14 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.720.208 AED | |
| SSH-C1607 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 16 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.725.908 AED | |
| SSH-C1707 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 17 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.725.908 AED | |
| SSH-C1807 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 18 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.725.908 AED | |
| SSH-C1907 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 19 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.725.908 AED | |
| SSH-C2007 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 20 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.725.908 AED | |
| SSH-B1605 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 16 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.844.424 AED | |
| SSH-B1705 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 17 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.844.424 AED | |
| SSH-B1805 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 18 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 4.844.424 AED | |
| SSH-C2107 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 21 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.756 AED | |
| SSH-C2207 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 22 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.756 AED | |
| SSH-C2307 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 23 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.756 AED | |
| SSH-C2407 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 24 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.756 AED | |
| SSH-C2607 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 26 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.756 AED | |
| SSH-C2707 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 27 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.756 AED | |
| SSH-C2807 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 28 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.756 AED | |
| SSH-C3007 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 30 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.756 AED | |
| SSH-B2105 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 21 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.936 AED | |
| SSH-B2205 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 22 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.936 AED | |
| SSH-B2305 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 23 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.936 AED | |
| SSH-B2405 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 24 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.936 AED | |
| SSH-B2505 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 25 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.000.936 AED | |
| SSH-B2605 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 26 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.092.856 AED | |
| SSH-B2805 | Căn hộ · 1 BR | 1.242,16 ft² | 28 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,01 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.092.856 AED | |
| SSH-C3107 | Căn hộ · 1 BR | 1.243,66 ft² | 31 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 1 BED TYPE BBố trí 1 BRDiện tích bên trong 1.110,51 ft²Diện tích ban công 133,15 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.099.006 AED | |
| SSH-B3105 | Căn hộ · 1 BR | 1.241,83 ft² | 31 | Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower BLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BR + StudyĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.109,76 ft²Diện tích ban công 132,07 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.215.686 AED | |
| SSH-A4205 | Căn hộ · 1 BR | 1.189,2 ft² | 42 | Bến du thuyền, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BedĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.053,79 ft²Diện tích ban công 135,41 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.232.480 AED | |
| SSH-A4305 | Căn hộ · 1 BR | 1.195,34 ft² | 43 | Bến du thuyền, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BedĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.057,88 ft²Diện tích ban công 137,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.259.496 AED | |
| SSH-A4405 | Căn hộ · 1 BR | 1.199,21 ft² | 44 | Bến du thuyền, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BedĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 1.061,75 ft²Diện tích ban công 137,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 5.276.524 AED | |
| SSH-C3402 | Căn hộ · 3 BR | 3.563,4 ft² | 34 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 3 BED TYPE BBố trí 3 BRĐặc điểm Maid, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 2.796,36 ft²Diện tích ban công 767,04 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 20.311.380 AED | |
| SSH-C3602 | Căn hộ · 3 BR | 3.563,72 ft² | 36 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 3 BED TYPE BBố trí 3 BRĐặc điểm Maid, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 2.796,25 ft²Diện tích ban công 767,47 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 20.669.576 AED | |
| SSH-C4402 | Căn hộ · 3 BR | 3.563,72 ft² | 44 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 3 Bed Type BBố trí 3 BRĐặc điểm Maid, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 2.796,25 ft²Diện tích ban công 767,47 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 21.025.948 AED | |
| SSH-C4602 | Căn hộ · 3 BR | 3.563,72 ft² | 46 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 3 Bed Type BBố trí 3 BRĐặc điểm Maid, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 2.796,25 ft²Diện tích ban công 767,47 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 21.382.320 AED | |
| SSH-C3401 | Căn hộ · 4 BR | 4.043,79 ft² | 34 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.642,94 ft²Diện tích ban công 400,85 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 22.240.845 AED | |
| SSH-C3501 | Căn hộ · 4 BR | 4.053,15 ft² | 35 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.650,47 ft²Diện tích ban công 402,68 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 22.292.325 AED | |
| SSH-C3601 | Căn hộ · 4 BR | 4.060,9 ft² | 36 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.658,11 ft²Diện tích ban công 402,79 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 22.741.040 AED | |
| SSH-C3701 | Căn hộ · 4 BR | 4.069,41 ft² | 37 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.666,62 ft²Diện tích ban công 402,79 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 22.788.696 AED | |
| SSH-C3801 | Căn hộ · 4 BR | 4.077,48 ft² | 38 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.674,69 ft²Diện tích ban công 402,79 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 22.833.888 AED | |
| SSH-C3901 | Căn hộ · 4 BR | 4.085,87 ft² | 39 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.682,98 ft²Diện tích ban công 402,89 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 22.880.872 AED | |
| SSH-C4001 | Căn hộ · 4 BR | 4.098,79 ft² | 40 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.693,31 ft²Diện tích ban công 405,48 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 22.953.224 AED | |
| SSH-C3403 | Căn hộ · 4 BR | 4.106,11 ft² | 34 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.647,57 ft²Diện tích ban công 458,54 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 22.994.216 AED | |
| SSH-C3503 | Căn hộ · 4 BR | 4.163,69 ft² | 35 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.698,8 ft²Diện tích ban công 464,89 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 23.316.664 AED | |
| SSH-C4101 | Căn hộ · 4 BR | 4.108,26 ft² | 41 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.702,68 ft²Diện tích ban công 405,58 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 23.417.082 AED | |
| SSH-C3603 | Căn hộ · 4 BR | 4.214,07 ft² | 36 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.739,27 ft²Diện tích ban công 474,8 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 24.020.199 AED | |
| SSH-C4601 | Căn hộ · 4 BR | 4.164,66 ft² | 46 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 Bed Type ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.751,22 ft²Diện tích ban công 413,44 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 24.155.028 AED | |
| SSH-C3703 | Căn hộ · 4 BR | 4.263,47 ft² | 37 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.780,82 ft²Diện tích ban công 482,65 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 24.301.779 AED | |
| SSH-C3803 | Căn hộ · 4 BR | 4.312,88 ft² | 38 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.821,62 ft²Diện tích ban công 491,26 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 24.583.416 AED | |
| SSH-C3903 | Căn hộ · 4 BR | 4.366,06 ft² | 39 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.865,75 ft²Diện tích ban công 500,31 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 24.886.542 AED | |
| SSH-C4003 | Căn hộ · 4 BR | 4.420,09 ft² | 40 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.911,6 ft²Diện tích ban công 508,49 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 25.194.513 AED | |
| SSH-C4103 | Căn hộ · 4 BR | 4.482,42 ft² | 41 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 3.964,03 ft²Diện tích ban công 518,39 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 25.998.036 AED | |
| SSH-C4203 | Căn hộ · 4 BR | 4.547,1 ft² | 42 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 BED TYPE BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.017,84 ft²Diện tích ban công 529,26 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 26.373.180 AED | |
| SSH-C4303 | Căn hộ · 4 BR | 4.611,36 ft² | 43 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.072,63 ft²Diện tích ban công 538,73 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 26.745.888 AED | |
| SSH-C4403 | Căn hộ · 4 BR | 4.679,82 ft² | 44 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.131,4 ft²Diện tích ban công 548,42 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 27.142.956 AED | |
| SSH-C4501 | Căn hộ · 4 BR | 4.793,28 ft² | 45 | Palm Jumeirah, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 Bed Type ABố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobe, YardDiện tích bên trong 3.736,48 ft²Diện tích ban công 1.056,8 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 27.321.696 AED | |
| SSH-C4503 | Căn hộ · 4 BR | 4.747,32 ft² | 45 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.186,52 ft²Diện tích ban công 560,8 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 27.534.456 AED | |
| SSH-A5303 | Căn hộ · 4 BR | 5.028,03 ft² | 53 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển, Bến du thuyền, Skydive | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.666,69 ft²Diện tích ban công 361,34 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 28.240.610 AED | |
| SSH-C4603 | Căn hộ · 4 BR | 4.801,46 ft² | 46 | Bến du thuyền, Palm Jumeirah, Cảng, Biển | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.233,77 ft²Diện tích ban công 567,69 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 28.328.614 AED | |
| SSH-A5403 | Căn hộ · 4 BR | 5.060 ft² | 54 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển, Bến du thuyền, Skydive | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.704,04 ft²Diện tích ban công 355,96 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 28.664.650 AED | |
| SSH-A5603 | Căn hộ · 4 BR | 5.199,73 ft² | 56 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển, Bến du thuyền, Skydive | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.814,27 ft²Diện tích ban công 385,46 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 29.939.165 AED | |
| SSH-A5703 | Căn hộ · 4 BR | 5.283,89 ft² | 57 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển, Bến du thuyền, Skydive | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.882,4 ft²Diện tích ban công 401,49 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 30.666.239 AED | |
| SSH-A5803 | Căn hộ · 4 BR | 5.363,01 ft² | 58 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển, Bến du thuyền, Skydive | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.943 ft²Diện tích ban công 420,01 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 31.373.506 AED | |
| SSH-A5903 | Căn hộ · 4 BR | 5.432,76 ft² | 59 | Palm Jumeirah, Cảng, Biển, Bến du thuyền, Skydive | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 4 Bed Type BBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 4.997,79 ft²Diện tích ban công 434,97 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 32.035.744 AED | |
| SSH-C4801 | Căn hộ · 4 BR | 7.284,9 ft² | 48 | Palm Jumeirah, Cảng, Bãi biển, Bến du thuyền | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 4 Bed Type CBố trí 4 BRĐặc điểm Maid, Show Kitchen, Powder, Walk-in wardrobe, DeckDiện tích bên trong 6.302,16 ft²Diện tích ban công 982,74 ft²Chỗ đỗ xe 3 | 42.252.420 AED | |
| SSH-A6001 | Căn hộ · 5 BR | 7.888,44 ft² | 60 | 180° overlooking Blue waters, Ain Dubai, Palm Jumeirah, Cảng, JBR Bãi biển, Bến du thuyền, Biển, Skydive | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 5 Bed Type ABố trí 5 BRĐặc điểm Maid, Powder, Show Kitchen, Store, Office, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 6.962,85 ft²Diện tích ban công 925,59 ft²Chỗ đỗ xe 4 | 51.816.812 AED | |
| SSH-C5201 | Căn hộ · 6 BR | 16.204,74 ft² | 52 | 360° (Palm Jumeirah, Cảng, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền, Bãi biển) | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 6 BED TYPE ABố trí 6 BRĐặc điểm Hammam Room, Decks, Cloak Room, Winery, Safe Room, Steam, Sauna, Maid, Powder, Show Kitchen, Office, Pool, Gym, Home Theatre, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 13.477,06 ft²Diện tích ban công 2.727,68 ft²Chỗ đỗ xe 6 | 105.330.810 AED | |
| SSH-C5101 | Căn hộ · 6 BR | 16.648 ft² | 51 | 360° (Palm Jumeirah, Cảng, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền, Bãi biển) | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 6 BED TYPE ABố trí 6 BRĐặc điểm Hammam Room, Decks, Cloak Room, Winery, Safe Room, Steam, Sauna, Maid, Powder, Show Kitchen, Office, Pool, Gym, Home Theatre, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 13.735,61 ft²Diện tích ban công 2.912,39 ft²Chỗ đỗ xe 6 | 108.212.000 AED | |
| SSH-C4901 | Căn hộ · 6 BR | 17.105,89 ft² | 49 | 360° (Palm Jumeirah, Cảng, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền, Bãi biển) | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 6 BED TYPE ABố trí 6 BRĐặc điểm Hammam Room, Decks, Cloak Room, Winery, Safe Room, Steam, Sauna, Maid, Powder, Show Kitchen, Office, Pool, Gym, Home Theatre, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 13.783,72 ft²Diện tích ban công 3.322,17 ft²Chỗ đỗ xe 6 | 111.188.285 AED | |
| SSH-C5001 | Căn hộ · 6 BR | 17.196,75 ft² | 50 | 360° (Palm Jumeirah, Cảng, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền, Bãi biển) | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 6 BED TYPE ABố trí 6 BRĐặc điểm Hammam Room, Decks, Cloak Room, Winery, Safe Room, Steam, Sauna, Maid, Powder, Show Kitchen, Office, Pool, Gym, Home Theatre, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 13.877,16 ft²Diện tích ban công 3.319,59 ft²Chỗ đỗ xe 6 | 111.778.875 AED | |
| SSH-A6201 | Căn hộ · 6 BR | 19.188,07 ft² | 62 | 360° | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 6 BEDBố trí 6 BRĐặc điểm Maid, Powder, Show Kitchen, Office, Pool, Gym, Cinema, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 16.053,94 ft²Diện tích ban công 3.134,13 ft²Chỗ đỗ xe 6 | 130.000.000 AED | |
| SSH-A6301 | Căn hộ · 6 BR | 19.873,73 ft² | 63 | 360° | Tòa tháp SSH - Tower ALoại căn 6 BEDBố trí 6 BRĐặc điểm Maid, Powder, Show Kitchen, Office, Pool, Gym, Cinema, Walk-in wardrobeDiện tích bên trong 16.515,5 ft²Diện tích ban công 3.358,23 ft²Chỗ đỗ xe 6 | 135.000.000 AED | |
| SSH-C5301 | Căn hộ · 6 BR | 24.398,55 ft² | 53 | 360° (Palm Jumeirah, Cảng, Skydive, Biển, Ain Dubai, Blue waters, Kênh, Bến du thuyền, Bãi biển) | Tòa tháp SSH - Tower CLoại căn 6 Bed Type BBố trí 6 BRĐặc điểm Internal Lift, Decks, Steam, Sauna, Winery, Maid, Powder, Show Kitchen, Office, Pool, Gym, Home Theatre, Jacuzzi, Walk-in wardrobe, StoresDiện tích bên trong 18.695,4 ft²Diện tích ban công 5.703,15 ft²Chỗ đỗ xe 6 | 158.590.575 AED |
Bộ trang sức vàng 21K đầy đủ dành cho vợ bạn. Chỉ đặt mua trên website.
Giá từ: 4.595.585 AED
Tiền đặt chỗ được trừ vào đợt thanh toán đầu tiên.
| Giai đoạn thanh toán | Hạn hoàn tất số dư | % | Giá chính xác của căn |
|---|---|---|---|
| Đợt thanh toán đầu | Khi đặt chỗ | 10% | 459.559 AED |
| Trả góp hằng tháng | Tháng 1–48 | 1% × 48 | 45.956 AED |
| Bàn giao | Tháng 48 | 42% | 1.930.146 AED |