ASAL SAEBDUBAI VÀ TOÀN THẾ GIỚI

AL SAEB · SOBHA

ĐỂ BÁN · Nhà ở

Skyvue Altier

Sobha Hartland II, Dubai

Giá từ
1.834.986 AED
Chọn căn cụ thể
Tiết kiệm 4% phí đô thịSkyvue Altier · Sobha Hartland II, Dubai
Chi tiết dự án

SOBHA

Skyvue Altier

Sobha Hartland II, Dubai

Chủ đầu tư
SOBHA
Vị trí
Sobha Hartland II, Dubai
Nhà ở
Căn hộ
Trạng thái dự án
Hình thành trong tương lai
Phòng ngủ
1 / 2 phòng ngủ
Khoảng diện tích
631.84–1,579.81 ft²
Tiện ích
Hồ bơi · Khu vui chơi · Rạp chiếu phim · Sân thể thao · Vườn · Chỗ ngồi · Không gian sự kiện · Thư viện · Khu nướng · Đường chạy · Yoga

Tiện ích

12
  • Bể bơi giải trí & Bể bơi vô cực
  • Khu vui chơi trẻ em
  • Rạp chiếu phim ngoài trời
  • Công viên trượt băng
  • Khu vực chỗ ngồi mở
  • Tập hợp mở
  • Phòng nghệ thuật và âm nhạc
  • Thư viện và phòng đọc
Xem các tiện ích còn lại (4)
  • Khu nướng BBQ
  • Đường chạy bộ vòng tròn
  • Khu yoga
  • Rạp chiếu phim trong nhà

SOBHA

Tổng quan dự án

Skyvue Altier — Sobha Hartland II, Dubai. Căn còn trống: 311. Diện tích: 631,84–1.579,81 ft². Giá từ: AED 1.834.986,82.

Các căn cụ thể được hiển thị trong bảng bên dưới theo thứ tự giá. Chọn căn mong muốn để xem thông tin đặt chỗ.

Giao dịch mua của bạn

Chọn căn cụ thể

311 căn · Giá từ thấp đến cao

Căn đã chọnLoại nhàDiện tíchTầngTầm nhìnChi tiết căn hộGiá chính xác của cănĐặt chỗ
SSA-1102Căn hộ · 1 BR631,84 ft²11Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.834.986 AED
SSA-1202Căn hộ · 1 BR631,84 ft²12Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.834.986 AED
SSA-1502Căn hộ · 1 BR631,84 ft²15Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.834.986 AED
SSA-1602Căn hộ · 1 BR631,84 ft²16Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.834.986 AED
SSA-2102Căn hộ · 1 BR631,84 ft²21Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.847.623 AED
SSA-2502Căn hộ · 1 BR631,84 ft²25Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.847.623 AED
SSA-2602Căn hộ · 1 BR631,84 ft²26Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.847.623 AED
SSA-3102Căn hộ · 1 BR631,84 ft²31Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.860.260 AED
SSA-3202Căn hộ · 1 BR631,84 ft²32Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.860.260 AED
SSA-3302Căn hộ · 1 BR631,84 ft²33Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.860.260 AED
SSA-3402Căn hộ · 1 BR631,84 ft²34Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.860.260 AED
SSA-3502Căn hộ · 1 BR631,84 ft²35Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.860.260 AED
SSA-3602Căn hộ · 1 BR631,84 ft²36Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.860.260 AED
SSA-3702Căn hộ · 1 BR631,84 ft²37Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.860.260 AED
SSA-3802Căn hộ · 1 BR631,84 ft²38Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.860.260 AED
SSA-4502Căn hộ · 1 BR631,84 ft²45Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.872.897 AED
SSA-4602Căn hộ · 1 BR631,84 ft²46Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.872.897 AED
SSA-4802Căn hộ · 1 BR631,84 ft²48Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.872.897 AED
SSA-4902Căn hộ · 1 BR631,84 ft²49Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.872.897 AED
SSA-5002Căn hộ · 1 BR631,84 ft²50Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.872.897 AED
SSA-5102Căn hộ · 1 BR631,84 ft²51Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.885.534 AED
SSA-5202Căn hộ · 1 BR631,84 ft²52Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.885.534 AED
SSA-5302Căn hộ · 1 BR631,84 ft²53Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.885.534 AED
SSA-5402Căn hộ · 1 BR631,84 ft²54Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.885.534 AED
SSA-5502Căn hộ · 1 BR631,84 ft²55Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.885.534 AED
SSA-5602Căn hộ · 1 BR631,84 ft²56Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.885.534 AED
SSA-6102Căn hộ · 1 BR631,84 ft²61Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.898.170 AED
SSA-6202Căn hộ · 1 BR631,84 ft²62Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.898.170 AED
SSA-6302Căn hộ · 1 BR631,84 ft²63Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.898.170 AED
SSA-6402Căn hộ · 1 BR631,84 ft²64Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.898.170 AED
SSA-6502Căn hộ · 1 BR631,84 ft²65Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.898.170 AED
SSA-6602Căn hộ · 1 BR631,84 ft²66Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.898.170 AED
SSA-6702Căn hộ · 1 BR631,84 ft²67Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.898.170 AED
SSA-6802Căn hộ · 1 BR631,84 ft²68Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.898.170 AED
SSA-7102Căn hộ · 1 BR631,84 ft²71Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.910.807 AED
SSA-7202Căn hộ · 1 BR631,84 ft²72Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.910.807 AED
SSA-7302Căn hộ · 1 BR631,84 ft²73Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type CBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 525,71 ft²Diện tích ban công 106,13 ft²Chỗ đỗ xe 11.910.807 AED
SSA-1001Căn hộ · 1 BR751,75 ft²10Khu dân cư, Tiện íchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.183.228 AED
SSA-1101Căn hộ · 1 BR751,75 ft²11Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.183.228 AED
SSA-1201Căn hộ · 1 BR751,75 ft²12Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.183.228 AED
SSA-1301Căn hộ · 1 BR751,75 ft²13Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.183.228 AED
SSA-1401Căn hộ · 1 BR751,75 ft²14Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.183.228 AED
SSA-1501Căn hộ · 1 BR751,75 ft²15Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.183.228 AED
SSA-1601Căn hộ · 1 BR751,75 ft²16Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.183.228 AED
SSA-1801Căn hộ · 1 BR751,75 ft²18Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.183.228 AED
SSA-1303Căn hộ · 1 BR753,69 ft²13Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.188.863 AED
SSA-1403Căn hộ · 1 BR753,69 ft²14Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.188.863 AED
SSA-2101Căn hộ · 1 BR751,75 ft²21Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.198.263 AED
SSA-2401Căn hộ · 1 BR751,75 ft²24Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.198.263 AED
SSA-2501Căn hộ · 1 BR751,75 ft²25Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.198.263 AED
SSA-2601Căn hộ · 1 BR751,75 ft²26Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.198.263 AED
SSA-2701Căn hộ · 1 BR751,75 ft²27Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.198.263 AED
SSA-2801Căn hộ · 1 BR751,75 ft²28Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.198.263 AED
SSA-2901Căn hộ · 1 BR751,75 ft²29Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.198.263 AED
SSA-3001Căn hộ · 1 BR751,75 ft²30Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.198.263 AED
SSA-1603Căn hộ · 1 BR753,69 ft²16Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.207.705 AED
SSA-1703Căn hộ · 1 BR753,69 ft²17Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.207.705 AED
SSA-1803Căn hộ · 1 BR753,69 ft²18Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.207.705 AED
SSA-2003Căn hộ · 1 BR753,69 ft²20Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.207.705 AED
SSA-3101Căn hộ · 1 BR751,75 ft²31Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.213.298 AED
SSA-3201Căn hộ · 1 BR751,75 ft²32Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.213.298 AED
SSA-3301Căn hộ · 1 BR751,75 ft²33Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.213.298 AED
SSA-3401Căn hộ · 1 BR751,75 ft²34Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.213.298 AED
SSA-3501Căn hộ · 1 BR751,75 ft²35Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.213.298 AED
SSA-3601Căn hộ · 1 BR751,75 ft²36Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.213.298 AED
SSA-3701Căn hộ · 1 BR751,75 ft²37Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.213.298 AED
SSA-3801Căn hộ · 1 BR751,75 ft²38Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.213.298 AED
SSA-3901Căn hộ · 1 BR751,75 ft²39Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 106,99 ft²Chỗ đỗ xe 12.213.298 AED
SSA-2103Căn hộ · 1 BR753,69 ft²21Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.222.779 AED
SSA-2403Căn hộ · 1 BR753,69 ft²24Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.222.779 AED
SSA-2503Căn hộ · 1 BR753,69 ft²25Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.222.779 AED
SSA-2603Căn hộ · 1 BR753,69 ft²26Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.222.779 AED
SSA-2703Căn hộ · 1 BR753,69 ft²27Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.222.779 AED
SSA-2803Căn hộ · 1 BR753,69 ft²28Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.222.779 AED
SSA-2903Căn hộ · 1 BR753,69 ft²29Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.222.779 AED
SSA-4804Căn hộ · 1 BR737,75 ft²48Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.223.722 AED
SSA-4904Căn hộ · 1 BR737,75 ft²49Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.223.722 AED
SSA-5004Căn hộ · 1 BR737,75 ft²50Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.223.722 AED
SSA-4401Căn hộ · 1 BR751,86 ft²44Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.228.659 AED
SSA-4501Căn hộ · 1 BR751,86 ft²45Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.228.659 AED
SSA-4701Căn hộ · 1 BR751,86 ft²47Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.228.659 AED
SSA-4801Căn hộ · 1 BR751,86 ft²48Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.228.659 AED
SSA-4901Căn hộ · 1 BR751,86 ft²49Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.228.659 AED
SSA-3103Căn hộ · 1 BR753,69 ft²31Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.237.852 AED
SSA-3203Căn hộ · 1 BR753,69 ft²32Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.237.852 AED
SSA-3303Căn hộ · 1 BR753,69 ft²33Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.237.852 AED
SSA-3403Căn hộ · 1 BR753,69 ft²34Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.237.852 AED
SSA-3503Căn hộ · 1 BR753,69 ft²35Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.237.852 AED
SSA-3603Căn hộ · 1 BR753,69 ft²36Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.237.852 AED
SSA-3703Căn hộ · 1 BR753,69 ft²37Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.237.852 AED
SSA-3803Căn hộ · 1 BR753,69 ft²38Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.237.852 AED
SSA-3903Căn hộ · 1 BR753,69 ft²39Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,52 ft²Chỗ đỗ xe 12.237.852 AED
SSA-5104Căn hộ · 1 BR737,75 ft²51Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.238.477 AED
SSA-5204Căn hộ · 1 BR737,75 ft²52Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.238.477 AED
SSA-5304Căn hộ · 1 BR737,75 ft²53Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.238.477 AED
SSA-5404Căn hộ · 1 BR737,75 ft²54Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.238.477 AED
SSA-5604Căn hộ · 1 BR737,75 ft²56Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.238.477 AED
SSA-5804Căn hộ · 1 BR737,75 ft²58Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.238.477 AED
SSA-5101Căn hộ · 1 BR751,86 ft²51Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.243.697 AED
SSA-5201Căn hộ · 1 BR751,86 ft²52Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.243.697 AED
SSA-5301Căn hộ · 1 BR751,86 ft²53Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.243.697 AED
SSA-5401Căn hộ · 1 BR751,86 ft²54Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.243.697 AED
SSA-5501Căn hộ · 1 BR751,86 ft²55Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.243.697 AED
SSA-5601Căn hộ · 1 BR751,86 ft²56Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.243.697 AED
SSA-5701Căn hộ · 1 BR751,86 ft²57Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.243.697 AED
SSA-5801Căn hộ · 1 BR751,86 ft²58Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.243.697 AED
SSA-3106Căn hộ · 1 BR751,86 ft²31Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.251.215 AED
SSA-3206Căn hộ · 1 BR751,86 ft²32Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.251.215 AED
SSA-3306Căn hộ · 1 BR751,86 ft²33Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.251.215 AED
SSA-3406Căn hộ · 1 BR751,86 ft²34Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.251.215 AED
SSA-3506Căn hộ · 1 BR751,86 ft²35Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.251.215 AED
SSA-3906Căn hộ · 1 BR751,86 ft²39Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.251.215 AED
SSA-6104Căn hộ · 1 BR737,75 ft²61Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.232 AED
SSA-6204Căn hộ · 1 BR737,75 ft²62Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.232 AED
SSA-6304Căn hộ · 1 BR737,75 ft²63Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.232 AED
SSA-6404Căn hộ · 1 BR737,75 ft²64Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.232 AED
SSA-6504Căn hộ · 1 BR737,75 ft²65Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.232 AED
SSA-6604Căn hộ · 1 BR737,75 ft²66Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.232 AED
SSA-6704Căn hộ · 1 BR737,75 ft²67Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.232 AED
SSA-6804Căn hộ · 1 BR737,75 ft²68Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.232 AED
SSA-6904Căn hộ · 1 BR737,75 ft²69Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.232 AED
SSA-4403Căn hộ · 1 BR753,8 ft²44Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.255 AED
SSA-4503Căn hộ · 1 BR753,8 ft²45Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.255 AED
SSA-4603Căn hộ · 1 BR753,8 ft²46Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.255 AED
SSA-4703Căn hộ · 1 BR753,8 ft²47Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.255 AED
SSA-4803Căn hộ · 1 BR753,8 ft²48Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.255 AED
SSA-4903Căn hộ · 1 BR753,8 ft²49Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.255 AED
SSA-5003Căn hộ · 1 BR753,8 ft²50Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.253.255 AED
SSA-6101Căn hộ · 1 BR751,86 ft²61Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-6201Căn hộ · 1 BR751,86 ft²62Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-6301Căn hộ · 1 BR751,86 ft²63Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-6401Căn hộ · 1 BR751,86 ft²64Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-6501Căn hộ · 1 BR751,86 ft²65Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-6601Căn hộ · 1 BR751,86 ft²66Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-6701Căn hộ · 1 BR751,86 ft²67Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-6801Căn hộ · 1 BR751,86 ft²68Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-6901Căn hộ · 1 BR751,86 ft²69Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-7001Căn hộ · 1 BR751,86 ft²70Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.258.734 AED
SSA-7204Căn hộ · 1 BR737,75 ft²72Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type EBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 639,91 ft²Diện tích ban công 97,84 ft²Chỗ đỗ xe 12.267.987 AED
SSA-5103Căn hộ · 1 BR753,8 ft²51Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.268.331 AED
SSA-5203Căn hộ · 1 BR753,8 ft²52Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.268.331 AED
SSA-5303Căn hộ · 1 BR753,8 ft²53Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.268.331 AED
SSA-5403Căn hộ · 1 BR753,8 ft²54Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.268.331 AED
SSA-5503Căn hộ · 1 BR753,8 ft²55Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.268.331 AED
SSA-5603Căn hộ · 1 BR753,8 ft²56Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.268.331 AED
SSA-5703Căn hộ · 1 BR753,8 ft²57Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.268.331 AED
SSA-5803Căn hộ · 1 BR753,8 ft²58Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.268.331 AED
SSA-7101Căn hộ · 1 BR751,86 ft²71Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.273.771 AED
SSA-7201Căn hộ · 1 BR751,86 ft²72Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.273.771 AED
SSA-7301Căn hộ · 1 BR751,86 ft²73Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.273.771 AED
SSA-7501Căn hộ · 1 BR751,86 ft²75Khu dân cư, Ras Al KhorTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type DBố trí 1 BRĐặc điểm PowderDiện tích bên trong 644,76 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.273.771 AED
SSA-6103Căn hộ · 1 BR753,8 ft²61Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-6203Căn hộ · 1 BR753,8 ft²62Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-6303Căn hộ · 1 BR753,8 ft²63Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-6403Căn hộ · 1 BR753,8 ft²64Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-6503Căn hộ · 1 BR753,8 ft²65Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-6603Căn hộ · 1 BR753,8 ft²66Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-6703Căn hộ · 1 BR753,8 ft²67Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-6803Căn hộ · 1 BR753,8 ft²68Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-6903Căn hộ · 1 BR753,8 ft²69Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-7003Căn hộ · 1 BR753,8 ft²70Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.283.407 AED
SSA-7103Căn hộ · 1 BR753,8 ft²71Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.298.483 AED
SSA-7203Căn hộ · 1 BR753,8 ft²72Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.298.483 AED
SSA-7303Căn hộ · 1 BR753,8 ft²73Khu dân cư, Đầm nước, Dubai SkylineTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type FBố trí 1 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 656,17 ft²Diện tích ban công 97,63 ft²Chỗ đỗ xe 12.298.483 AED
SSA-1007Căn hộ · 1 BR831,51 ft²10Khu dân cư, Tiện íchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1014Căn hộ · 1 BR831,51 ft²10Khu dân cư, Tiện íchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1107Căn hộ · 1 BR831,51 ft²11Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1114Căn hộ · 1 BR831,51 ft²11Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1207Căn hộ · 1 BR831,51 ft²12Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1214Căn hộ · 1 BR831,51 ft²12Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1307Căn hộ · 1 BR831,51 ft²13Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1314Căn hộ · 1 BR831,51 ft²13Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1407Căn hộ · 1 BR831,51 ft²14Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1414Căn hộ · 1 BR831,51 ft²14Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1507Căn hộ · 1 BR831,51 ft²15Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1514Căn hộ · 1 BR831,51 ft²15Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1614Căn hộ · 1 BR831,51 ft²16Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1714Căn hộ · 1 BR831,51 ft²17Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1814Căn hộ · 1 BR831,51 ft²18Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-1914Căn hộ · 1 BR831,51 ft²19Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-2014Căn hộ · 1 BR831,51 ft²20Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.414.867 AED
SSA-2114Căn hộ · 1 BR831,51 ft²21Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.431.497 AED
SSA-2414Căn hộ · 1 BR831,51 ft²24Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.431.497 AED
SSA-2514Căn hộ · 1 BR831,51 ft²25Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.431.497 AED
SSA-2614Căn hộ · 1 BR831,51 ft²26Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.431.497 AED
SSA-2714Căn hộ · 1 BR831,51 ft²27Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.431.497 AED
SSA-2814Căn hộ · 1 BR831,51 ft²28Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.431.497 AED
SSA-2914Căn hộ · 1 BR831,51 ft²29Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.431.497 AED
SSA-3014Căn hộ · 1 BR831,51 ft²30Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.431.497 AED
SSA-3114Căn hộ · 1 BR831,51 ft²31Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.448.127 AED
SSA-3214Căn hộ · 1 BR831,51 ft²32Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.448.127 AED
SSA-3314Căn hộ · 1 BR831,51 ft²33Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.448.127 AED
SSA-3414Căn hộ · 1 BR831,51 ft²34Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.448.127 AED
SSA-3514Căn hộ · 1 BR831,51 ft²35Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.448.127 AED
SSA-3614Căn hộ · 1 BR831,51 ft²36Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.448.127 AED
SSA-3714Căn hộ · 1 BR831,51 ft²37Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.448.127 AED
SSA-1607Căn hộ · 1 BR831,51 ft²16Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.456.443 AED
SSA-1707Căn hộ · 1 BR831,51 ft²17Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.456.443 AED
SSA-1807Căn hộ · 1 BR831,51 ft²18Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.456.443 AED
SSA-1907Căn hộ · 1 BR831,51 ft²19Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.456.443 AED
SSA-2007Căn hộ · 1 BR831,51 ft²20Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.456.443 AED
SSA-4906Căn hộ · 1 BR820,21 ft²49Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.468.832 AED
SSA-4406Căn hộ · 1 BR820,21 ft²44Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.472.273 AED
SSA-4506Căn hộ · 1 BR820,21 ft²45Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.472.273 AED
SSA-4606Căn hộ · 1 BR820,21 ft²46Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.472.273 AED
SSA-4706Căn hộ · 1 BR820,21 ft²47Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.472.273 AED
SSA-4806Căn hộ · 1 BR820,21 ft²48Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.472.273 AED
SSA-5006Căn hộ · 1 BR820,21 ft²50Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.472.273 AED
SSA-2107Căn hộ · 1 BR831,51 ft²21Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.473.073 AED
SSA-2407Căn hộ · 1 BR831,51 ft²24Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.473.073 AED
SSA-2507Căn hộ · 1 BR831,51 ft²25Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.473.073 AED
SSA-2607Căn hộ · 1 BR831,51 ft²26Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.473.073 AED
SSA-2707Căn hộ · 1 BR831,51 ft²27Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.473.073 AED
SSA-2807Căn hộ · 1 BR831,51 ft²28Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.473.073 AED
SSA-2907Căn hộ · 1 BR831,51 ft²29Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.473.073 AED
SSA-3007Căn hộ · 1 BR831,51 ft²30Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.473.073 AED
SSA-5106Căn hộ · 1 BR820,21 ft²51Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.488.677 AED
SSA-5206Căn hộ · 1 BR820,21 ft²52Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.488.677 AED
SSA-5306Căn hộ · 1 BR820,21 ft²53Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.488.677 AED
SSA-5406Căn hộ · 1 BR820,21 ft²54Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.488.677 AED
SSA-5506Căn hộ · 1 BR820,21 ft²55Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.488.677 AED
SSA-5606Căn hộ · 1 BR820,21 ft²56Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.488.677 AED
SSA-5706Căn hộ · 1 BR820,21 ft²57Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.488.677 AED
SSA-5806Căn hộ · 1 BR820,21 ft²58Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.488.677 AED
SSA-3107Căn hộ · 1 BR831,51 ft²31Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.489.703 AED
SSA-3207Căn hộ · 1 BR831,51 ft²32Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.489.703 AED
SSA-3307Căn hộ · 1 BR831,51 ft²33Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.489.703 AED
SSA-3407Căn hộ · 1 BR831,51 ft²34Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.489.703 AED
SSA-3507Căn hộ · 1 BR831,51 ft²35Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.489.703 AED
SSA-3607Căn hộ · 1 BR831,51 ft²36Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.489.703 AED
SSA-3707Căn hộ · 1 BR831,51 ft²37Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.489.703 AED
SSA-3807Căn hộ · 1 BR831,51 ft²38Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type HBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 703,1 ft²Diện tích ban công 128,41 ft²Chỗ đỗ xe 12.489.703 AED
SSA-6106Căn hộ · 1 BR820,21 ft²61Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-6206Căn hộ · 1 BR820,21 ft²62Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-6306Căn hộ · 1 BR820,21 ft²63Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-6406Căn hộ · 1 BR820,21 ft²64Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-6506Căn hộ · 1 BR820,21 ft²65Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-6606Căn hộ · 1 BR820,21 ft²66Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-6706Căn hộ · 1 BR820,21 ft²67Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-6806Căn hộ · 1 BR820,21 ft²68Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-6906Căn hộ · 1 BR820,21 ft²69Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-7006Căn hộ · 1 BR820,21 ft²70Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.505.081 AED
SSA-7106Căn hộ · 1 BR820,21 ft²71Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.521.485 AED
SSA-7206Căn hộ · 1 BR820,21 ft²72Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.521.485 AED
SSA-7306Căn hộ · 1 BR820,21 ft²73Khu dân cưTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 1 Bed Type GBố trí 1 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 713,11 ft²Diện tích ban công 107,1 ft²Chỗ đỗ xe 12.521.485 AED
SSA-1213Căn hộ · 2 BR996,96 ft²12120° (Khu dân cư, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.891.184 AED
SSA-1008Căn hộ · 2 BR996,96 ft²10120° (Khu dân cư, Tiện ích, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.895.366 AED
SSA-1013Căn hộ · 2 BR996,96 ft²10120° (Khu dân cư, Tiện ích, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.895.366 AED
SSA-1108Căn hộ · 2 BR996,96 ft²11120° (Khu dân cư, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.895.366 AED
SSA-1113Căn hộ · 2 BR996,96 ft²11120° (Khu dân cư, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.895.366 AED
SSA-1208Căn hộ · 2 BR996,96 ft²12120° (Khu dân cư, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.895.366 AED
SSA-1613Căn hộ · 2 BR996,96 ft²16120° (Khu dân cư, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.970.138 AED
SSA-1713Căn hộ · 2 BR996,96 ft²17120° (Khu dân cư, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.970.138 AED
SSA-1813Căn hộ · 2 BR996,96 ft²18120° (Khu dân cư, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.970.138 AED
SSA-1913Căn hộ · 2 BR996,96 ft²19120° (Khu dân cư, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.970.138 AED
SSA-2113Căn hộ · 2 BR996,96 ft²21120° (Khu dân cư, Dubai Skyline)Tòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 918,81 ft²Diện tích ban công 78,15 ft²Chỗ đỗ xe 12.990.077 AED
SSA-4512Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²45Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.577.665 AED
SSA-4612Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²46Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.577.665 AED
SSA-4712Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²47Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.577.665 AED
SSA-4812Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²48Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.577.665 AED
SSA-4912Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²49Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.577.665 AED
SSA-5012Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²50Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.577.665 AED
SSA-5112Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²51Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.601.804 AED
SSA-5212Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²52Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.601.804 AED
SSA-5412Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²54Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.601.804 AED
SSA-5512Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²55Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.601.804 AED
SSA-5712Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²57Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.601.804 AED
SSA-5812Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²58Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.601.804 AED
SSA-6112Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²61Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-6212Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²62Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-6312Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²63Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-6412Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²64Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-6512Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²65Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-6612Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²66Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-6712Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²67Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-6812Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²68Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-6912Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²69Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-7012Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²70Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.625.943 AED
SSA-7112Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²71Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.650.082 AED
SSA-7212Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²72Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.650.082 AED
SSA-7312Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²73Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.650.082 AED
SSA-7512Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²75Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.650.082 AED
SSA-7612Căn hộ · 2 BR1.206,96 ft²76Khu dân cư, Ras Al Khor, LạchTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type DBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, StoreDiện tích bên trong 1.001,37 ft²Diện tích ban công 205,59 ft²Chỗ đỗ xe 13.650.082 AED
SSA-4507Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²45Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.761.856 AED
SSA-4607Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²46Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.761.856 AED
SSA-4707Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²47Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.761.856 AED
SSA-4807Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²48Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.761.856 AED
SSA-4907Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²49Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.761.856 AED
SSA-5007Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²50Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.761.856 AED
SSA-5107Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²51Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.793.452 AED
SSA-5207Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²52Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.793.452 AED
SSA-5307Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²53Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.793.452 AED
SSA-5407Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²54Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.793.452 AED
SSA-5507Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²55Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.793.452 AED
SSA-5607Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²56Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.793.452 AED
SSA-5707Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²57Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.793.452 AED
SSA-5807Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²58Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.793.452 AED
SSA-6107Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²61Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-6207Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²62Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-6307Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²63Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-6407Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²64Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-6507Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²65Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-6607Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²66Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-6707Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²67Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-6807Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²68Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-6907Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²69Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-7007Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²70Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 14.825.048 AED
SSA-7107Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²71Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 15.000.407 AED
SSA-7207Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²72Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 15.000.407 AED
SSA-7307Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²73Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 15.000.407 AED
SSA-7507Căn hộ · 2 BR1.579,81 ft²75Khu dân cư, Đầm nướcTòa tháp Skyvue AltierLoại căn 2 Bed Type EBố trí 2 BRĐặc điểm Powder, Study/StoreDiện tích bên trong 1.373,04 ft²Diện tích ban công 206,77 ft²Chỗ đỗ xe 15.000.407 AED

Bộ trang sức vàng 21K đầy đủ dành cho vợ bạn. Chỉ đặt mua trên website.

Kế hoạch thanh toán

Kế hoạch thanh toán

Kế hoạch thanh toán

Giá từ: 1.834.986 AED

Tiền đặt chỗ được trừ vào đợt thanh toán đầu tiên.

Giai đoạn thanh toánHạn hoàn tất số dư%Giá chính xác của căn
Đợt thanh toán đầuKhi đặt chỗ10%183.499 AED
Trả góp hằng thángTháng 1–481% × 4818.350 AED
Bàn giaoTháng 4842%770.694 AED