SOBHA
Tổng quan dự án
Sobha Solis — Motor City, Dubai. Căn còn trống: 181. Diện tích: 674,25–1.895,2 ft². Giá từ: AED 1.550.775.
Các căn cụ thể được hiển thị trong bảng bên dưới theo thứ tự giá. Chọn căn mong muốn để xem thông tin đặt chỗ.
AL SAEB · SOBHA
ĐỂ BÁN · Nhà ở / Thương mại
Motor City, Dubai

SOBHA
Motor City, Dubai
SOBHA
Sobha Solis — Motor City, Dubai. Căn còn trống: 181. Diện tích: 674,25–1.895,2 ft². Giá từ: AED 1.550.775.
Các căn cụ thể được hiển thị trong bảng bên dưới theo thứ tự giá. Chọn căn mong muốn để xem thông tin đặt chỗ.
Giao dịch mua của bạn
181 căn · Giá từ thấp đến cao
| Căn đã chọn | Loại nhà | Diện tích | Tầng | Tầm nhìn | Chi tiết căn hộ | Giá chính xác của căn | Đặt chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SOL-C2705 | Căn hộ · 1.5 BR | 674,25 ft² | 27 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 1.5 Bed Type ABố trí 1.5 BRĐặc điểm Shared Powder, StudyDiện tích bên trong 609,67 ft²Diện tích ban công 64,58 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 1.550.775 AED | |
| SOL-B416 | Căn hộ · 1.5 BR | 1.026,13 ft² | 4 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 1.5 Bed Type CBố trí 1.5 BRĐặc điểm Powder, Store, YardDiện tích bên trong 602,46 ft²Diện tích ban công 423,67 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.000.953 AED | |
| SOL-A604 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,5 ft² | 6 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,86 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.136.550 AED | |
| SOL-A513 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 5 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.137.386 AED | |
| SOL-A613 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 6 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.137.386 AED | |
| SOL-A713 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 7 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.137.386 AED | |
| SOL-A813 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 8 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.137.386 AED | |
| SOL-B515 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,91 ft² | 5 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,34 ft²Diện tích ban công 223,57 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.195.524 AED | |
| SOL-C515 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 5 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.196.363 AED | |
| SOL-C615 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 6 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.196.363 AED | |
| SOL-C715 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 7 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.196.363 AED | |
| SOL-C815 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 8 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.196.363 AED | |
| SOL-B504 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 5 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.202.856 AED | |
| SOL-B704 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 7 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.202.856 AED | |
| SOL-B804 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 8 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.202.856 AED | |
| SOL-B904 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 9 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.202.856 AED | |
| SOL-C504 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 5 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.205.391 AED | |
| SOL-C604 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 6 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.205.391 AED | |
| SOL-C704 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 7 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.205.391 AED | |
| SOL-C804 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 8 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.205.391 AED | |
| SOL-C904 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 9 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.205.391 AED | |
| SOL-B1115 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,91 ft² | 11 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,34 ft²Diện tích ban công 223,57 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.212.413 AED | |
| SOL-B1215 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,91 ft² | 12 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,34 ft²Diện tích ban công 223,57 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.212.413 AED | |
| SOL-C1115 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 11 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.213.258 AED | |
| SOL-C1315 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 13 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.213.258 AED | |
| SOL-C1415 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 14 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.213.258 AED | |
| SOL-B1204 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,57 ft² | 12 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.219.605 AED | |
| SOL-B1104 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 11 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.219.801 AED | |
| SOL-B1304 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 13 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.219.801 AED | |
| SOL-B1404 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 14 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.219.801 AED | |
| SOL-C1204 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,65 ft² | 12 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 903,85 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.221.727 AED | |
| SOL-C1104 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 11 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.222.356 AED | |
| SOL-C1304 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 13 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.222.356 AED | |
| SOL-C1404 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 14 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.222.356 AED | |
| SOL-C1504 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 15 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.222.356 AED | |
| SOL-C1915 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 19 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,55 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.229.499 AED | |
| SOL-C2015 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 20 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,55 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.229.499 AED | |
| SOL-C1615 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 16 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.230.153 AED | |
| SOL-C1715 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 17 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.230.153 AED | |
| SOL-C1815 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 18 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.230.153 AED | |
| SOL-B1604 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 16 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.236.746 AED | |
| SOL-B1704 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 17 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.236.746 AED | |
| SOL-B1804 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,67 ft² | 18 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,69 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.236.746 AED | |
| SOL-B1904 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,78 ft² | 19 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.236.964 AED | |
| SOL-B2004 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,89 ft² | 20 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 903,09 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.237.182 AED | |
| SOL-C1904 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,65 ft² | 19 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 903,85 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.238.687 AED | |
| SOL-C1604 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 16 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.239.320 AED | |
| SOL-C1704 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,97 ft² | 17 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 904,17 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.239.320 AED | |
| SOL-C2315 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,48 ft² | 23 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,02 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.245.332 AED | |
| SOL-C2515 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,48 ft² | 25 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,02 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.245.332 AED | |
| SOL-B2315 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,91 ft² | 23 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,34 ft²Diện tích ban công 223,57 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.246.190 AED | |
| SOL-B2415 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,91 ft² | 24 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,34 ft²Diện tích ban công 223,57 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.246.190 AED | |
| SOL-B2515 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,91 ft² | 25 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,34 ft²Diện tích ban công 223,57 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.246.190 AED | |
| SOL-C2115 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 21 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,55 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.246.389 AED | |
| SOL-C2215 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 22 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,55 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.246.389 AED | |
| SOL-A213 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,16 ft² | 2 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,97 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.250.320 AED | |
| SOL-A313 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,16 ft² | 3 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,97 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.250.320 AED | |
| SOL-A413 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,16 ft² | 4 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,97 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.250.320 AED | |
| SOL-A113 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,26 ft² | 1 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,29 ft²Diện tích ban công 224,97 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.250.520 AED | |
| SOL-C2404 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,57 ft² | 24 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,77 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.253.492 AED | |
| SOL-C2504 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,57 ft² | 25 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,77 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.253.492 AED | |
| SOL-B2204 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 22 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.253.711 AED | |
| SOL-B2304 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 23 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.253.711 AED | |
| SOL-B2504 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 25 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.253.711 AED | |
| SOL-B2104 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,89 ft² | 21 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 903,09 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.254.130 AED | |
| SOL-C2204 | Căn hộ · 2 BR | 1.130,65 ft² | 22 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 903,85 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.255.646 AED | |
| SOL-C2615 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,48 ft² | 26 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,02 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.262.214 AED | |
| SOL-C2715 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,48 ft² | 27 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,02 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.262.214 AED | |
| SOL-C3015 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,69 ft² | 30 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,23 ft²Diện tích ban công 223,46 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.262.636 AED | |
| SOL-A1113 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 11 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.266.754 AED | |
| SOL-A1213 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 12 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.266.754 AED | |
| SOL-A1313 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 13 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.266.754 AED | |
| SOL-A1413 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 14 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.266.754 AED | |
| SOL-A1513 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 15 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.266.754 AED | |
| SOL-C2604 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,57 ft² | 26 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,77 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.270.435 AED | |
| SOL-C2704 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,57 ft² | 27 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,77 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.270.435 AED | |
| SOL-C2804 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,57 ft² | 28 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,77 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.270.435 AED | |
| SOL-C2904 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,57 ft² | 29 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,77 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.270.435 AED | |
| SOL-B2604 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 26 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.270.656 AED | |
| SOL-B2704 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 27 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.270.656 AED | |
| SOL-B2804 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 28 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.270.656 AED | |
| SOL-B2904 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 29 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.270.656 AED | |
| SOL-B3004 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,78 ft² | 30 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.270.857 AED | |
| SOL-A404 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,4 ft² | 4 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,76 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.276.910 AED | |
| SOL-A204 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,61 ft² | 2 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,97 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.277.335 AED | |
| SOL-A104 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,83 ft² | 1 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.277.780 AED | |
| SOL-A304 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,83 ft² | 3 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.277.780 AED | |
| SOL-A1613 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 16 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.283.628 AED | |
| SOL-A1713 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 17 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.283.628 AED | |
| SOL-B3104 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 31 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.287.602 AED | |
| SOL-B3204 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 32 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.287.602 AED | |
| SOL-B3304 | Căn hộ · 2 BR | 1.129,68 ft² | 33 | Khu dân cư , Sports Thành phố | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 226,8 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.287.602 AED | |
| SOL-A1204 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,5 ft² | 12 | Sports Thành phố, Thành phố (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,86 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.293.980 AED | |
| SOL-A1304 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,5 ft² | 13 | Sports Thành phố, Thành phố (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,86 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.293.980 AED | |
| SOL-A1404 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,5 ft² | 14 | Sports Thành phố, Thành phố (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,86 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.293.980 AED | |
| SOL-A1504 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,5 ft² | 15 | Sports Thành phố, Thành phố (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,86 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.293.980 AED | |
| SOL-A2113 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,94 ft² | 21 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.300.502 AED | |
| SOL-A2413 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,15 ft² | 24 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,4 ft²Diện tích ban công 224,75 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.300.931 AED | |
| SOL-A1604 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,5 ft² | 16 | Sports Thành phố, Thành phố (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,86 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.310.847 AED | |
| SOL-A1804 | Căn hộ · 2 BR | 1.124,5 ft² | 18 | Sports Thành phố, Thành phố (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,86 ft²Diện tích ban công 224,64 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.310.847 AED | |
| SOL-A2713 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 27 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.319.580 AED | |
| SOL-A2813 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 28 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.319.580 AED | |
| SOL-A2913 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 29 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.319.580 AED | |
| SOL-A3113 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 31 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.336.470 AED | |
| SOL-A3213 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 32 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.336.470 AED | |
| SOL-A3313 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 33 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.336.470 AED | |
| SOL-A3413 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 34 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.336.470 AED | |
| SOL-A3513 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 35 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.336.470 AED | |
| SOL-A3613 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 36 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.353.360 AED | |
| SOL-A3713 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 37 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.353.360 AED | |
| SOL-A3813 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 38 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.353.360 AED | |
| SOL-A3913 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 39 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.353.360 AED | |
| SOL-A4413 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 44 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.370.251 AED | |
| SOL-A4513 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,01 ft² | 45 | Khu dân cư, Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,15 ft²Diện tích ban công 224,86 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.370.251 AED | |
| SOL-D205 | Căn hộ · 2 BR | 1.125,37 ft² | 2 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,05 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.430.799 AED | |
| SOL-D412 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,12 ft² | 4 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 901,91 ft²Diện tích ban công 224,21 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.432.419 AED | |
| SOL-D212 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,23 ft² | 2 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,11 ft²Diện tích ban công 227,12 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.432.656 AED | |
| SOL-D1012 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 10 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,02 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.432.894 AED | |
| SOL-D512 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 5 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.433.110 AED | |
| SOL-D612 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 6 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.433.110 AED | |
| SOL-D712 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 7 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.433.110 AED | |
| SOL-D812 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 8 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.433.110 AED | |
| SOL-D912 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 9 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.433.110 AED | |
| SOL-D405 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,77 ft² | 4 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 223,89 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.433.823 AED | |
| SOL-D1005 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,88 ft² | 10 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.434.060 AED | |
| SOL-D505 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 5 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.434.276 AED | |
| SOL-D605 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 6 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.434.276 AED | |
| SOL-D705 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 7 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.434.276 AED | |
| SOL-D805 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 8 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.434.276 AED | |
| SOL-D905 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 9 | Thành phố | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.434.276 AED | |
| SOL-D305 | Căn hộ · 2 BR | 1.127,41 ft² | 3 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 899,22 ft²Diện tích ban công 228,19 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.435.205 AED | |
| SOL-D312 | Căn hộ · 2 BR | 1.128,28 ft² | 3 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 900,19 ft²Diện tích ban công 228,09 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.437.084 AED | |
| SOL-D1112 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 11 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.450.007 AED | |
| SOL-D1312 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 13 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.450.007 AED | |
| SOL-D1412 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 14 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.450.007 AED | |
| SOL-D1512 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 15 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.450.007 AED | |
| SOL-D1105 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 11 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.451.181 AED | |
| SOL-D1205 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 12 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.451.181 AED | |
| SOL-D1305 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 13 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.451.181 AED | |
| SOL-D1405 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 14 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.451.181 AED | |
| SOL-D2012 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,34 ft² | 20 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,02 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.466.684 AED | |
| SOL-D1612 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 16 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.466.903 AED | |
| SOL-D1712 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 17 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.466.903 AED | |
| SOL-D1812 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 18 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.466.903 AED | |
| SOL-D1912 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 19 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.466.903 AED | |
| SOL-D2005 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,88 ft² | 20 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,88 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.467.867 AED | |
| SOL-D1605 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 16 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.468.086 AED | |
| SOL-D1705 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 17 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.468.086 AED | |
| SOL-D1805 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 18 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.468.086 AED | |
| SOL-D1905 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 19 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.468.086 AED | |
| SOL-D2112 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 21 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.483.800 AED | |
| SOL-D2212 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 22 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.483.800 AED | |
| SOL-D2312 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 23 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.483.800 AED | |
| SOL-D2512 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,44 ft² | 25 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,12 ft²Diện tích ban công 224,32 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.483.800 AED | |
| SOL-D2105 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 21 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.484.990 AED | |
| SOL-D2305 | Căn hộ · 2 BR | 1.126,98 ft² | 23 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared PowderDiện tích bên trong 902,98 ft²Diện tích ban công 224 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.484.990 AED | |
| SOL-D1808 | Căn hộ · 2.5 BR | 1.146,25 ft² | 18 | Thành phố , Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2.5 Bed Type ABố trí 2.5 BRĐặc điểm Powder, StudyDiện tích bên trong 1.023,11 ft²Diện tích ban công 123,14 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 2.521.750 AED | |
| SOL-D401 | Căn hộ · 2.5 BR | 1.473,47 ft² | 4 | Khu dân cư | Tòa tháp Solis Tower DLoại căn 2.5 Bed Type ABố trí 2.5 BRĐặc điểm Powder, Study, YardDiện tích bên trong 1.023,97 ft²Diện tích ban công 449,5 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 3.035.348 AED | |
| SOL-C415 | Căn hộ · 2 BR | 1.594,78 ft² | 4 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared Powder, YardDiện tích bên trong 901,37 ft²Diện tích ban công 693,41 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 3.109.821 AED | |
| SOL-B415 | Căn hộ · 2 BR | 1.634,5 ft² | 4 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared Powder, YardDiện tích bên trong 902,34 ft²Diện tích ban công 732,16 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 3.187.275 AED | |
| SOL-C404 | Căn hộ · 2 BR | 1.639,67 ft² | 4 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared Powder, YardDiện tích bên trong 902,77 ft²Diện tích ban công 736,9 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 3.197.356 AED | |
| SOL-B404 | Căn hộ · 2 BR | 1.643,11 ft² | 4 | Khu dân cư , Tiện ích | Tòa tháp Solis Tower BLoại căn 2 Bed Type ABố trí 2 BRĐặc điểm Shared Powder, YardDiện tích bên trong 901,05 ft²Diện tích ban công 742,06 ft²Chỗ đỗ xe 1 | 3.204.064 AED | |
| SOL-A2704 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 27 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 3.951.492 AED | |
| SOL-A2804 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 28 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 3.951.492 AED | |
| SOL-A3004 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 30 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 3.951.492 AED | |
| SOL-A3104 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 31 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 3.979.920 AED | |
| SOL-A3204 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 32 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 3.979.920 AED | |
| SOL-A3304 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 33 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 3.979.920 AED | |
| SOL-A3404 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 34 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 3.979.920 AED | |
| SOL-A3604 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 36 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 4.008.348 AED | |
| SOL-A3704 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 37 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 4.008.348 AED | |
| SOL-A3804 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 38 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 4.008.348 AED | |
| SOL-A3904 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 39 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 4.008.348 AED | |
| SOL-A4004 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 40 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 4.008.348 AED | |
| SOL-A4104 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 41 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 4.036.776 AED | |
| SOL-A4204 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 42 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 4.036.776 AED | |
| SOL-A4404 | Căn hộ · 3 BR | 1.895,2 ft² | 44 | Sports Thành phố, Thành phố , Khu dân cư (180°) | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn 3 Bed Type ABố trí 3 BRĐặc điểm Maid, PowderDiện tích bên trong 1.606,19 ft²Diện tích ban công 289,01 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 4.036.776 AED | |
| SOL-RC13 | Cửa hàng thương mại | 1.468,2 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Solis Tower CLoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 1.468,2 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 6.239.850 AED | |
| SOL-RA02 | Cửa hàng thương mại | 1.671,53 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 1.671,53 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 6.686.120 AED | |
| SOL-RA01 | Cửa hàng thương mại | 1.741,71 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 1.741,71 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 6.966.840 AED | |
| SOL-RA05 | Cửa hàng thương mại | 1.836,54 ft² | 0 | Đường phố | Tòa tháp Solis Tower ALoại căn RetailBố trí F&BĐặc điểm RetailDiện tích bên trong 1.836,54 ft²Chỗ đỗ xe 2 | 7.346.160 AED |
Bộ trang sức vàng 21K đầy đủ dành cho vợ bạn. Chỉ đặt mua trên website.
Giá từ: 1.550.775 AED
Tiền đặt chỗ được trừ vào đợt thanh toán đầu tiên.
| Giai đoạn thanh toán | Hạn hoàn tất số dư | % | Giá chính xác của căn |
|---|---|---|---|
| Đợt thanh toán đầu | Khi đặt chỗ | 10% | 155.078 AED |
| Trả góp hằng tháng | Tháng 1–48 | 1% × 48 | 15.508 AED |
| Bàn giao | Tháng 48 | 42% | 651.326 AED |